summaryrefslogtreecommitdiff
path: root/po
diff options
context:
space:
mode:
Diffstat (limited to 'po')
-rw-r--r--po/ChangeLog5
-rw-r--r--po/is.po2
-rw-r--r--po/vi.po175
3 files changed, 82 insertions, 100 deletions
diff --git a/po/ChangeLog b/po/ChangeLog
index b9bb67d..9d2eb97 100644
--- a/po/ChangeLog
+++ b/po/ChangeLog
@@ -1,3 +1,8 @@
+2003-07-24 Pablo Saratxaga <pablo@mandrakesoft.com>
+
+ * vi.po: Updated Vietnamese file
+ * is.po: fixed syntax error
+
2003-07-20 Evandro Fernandes Giovanini <evandrofg@ig.com.br>
* pt_BR.po: Updated Brazilian Portuguese translation.
diff --git a/po/is.po b/po/is.po
index 5240bdd..03c733d 100644
--- a/po/is.po
+++ b/po/is.po
@@ -1184,7 +1184,7 @@ msgstr "Heiltalan %ld er of stór. Núverandi hámark er %d"
#: src/theme-parser.c:626
#, c-format
msgid "Could not parse \"%s\" as a floating point number"
-msgstr "Ekki tókst að greina \"s\" sem floating point tölu"
+msgstr "Ekki tókst að greina \"%s\" sem floating point tölu"
#: src/theme-parser.c:552
#, c-format
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
index f391378..b5d0f70 100644
--- a/po/vi.po
+++ b/po/vi.po
@@ -5,8 +5,9 @@
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: metacity VERSION\n"
-"POT-Creation-Date: 2003-05-20 12:32-0400\n"
-"PO-Revision-Date: 2003-01-05 17:29+0700\n"
+"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
+"POT-Creation-Date: 2003-07-03 13:15+0200\n"
+"PO-Revision-Date: 2003-07-24 15:39+0700\n"
"Last-Translator: pclouds <pclouds@gmx.net>\n"
"Language-Team: Gnome-Vi <gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
@@ -96,7 +97,7 @@ msgstr "Phóng to cửa sổ"
msgid "Unmaximize Window"
msgstr "Bỏ phóng to cửa sổ"
-#: src/keybindings.c:978
+#: src/keybindings.c:984
#, c-format
msgid ""
"Some other program is already using the key %s with modifiers %x as a "
@@ -104,24 +105,21 @@ msgid ""
msgstr ""
"Một vài chương trình đã dùng phím %s với phím bổ trợ %x như là liên kết\n"
-#: src/keybindings.c:2407
+#: src/keybindings.c:2413
#, c-format
msgid "Error launching metacity-dialog to print an error about a command: %s\n"
msgstr "Lỗi chạy metacity-dialog để in thông báo lỗi về lệnh: %s\n"
-#: src/keybindings.c:2438
+#: src/keybindings.c:2444
#, c-format
msgid "No command %d has been defined.\n"
msgstr "Không có lệnh %d nào được định nghĩa.\n"
#: src/main.c:64
-#, fuzzy
msgid ""
"metacity [--sm-disable] [--sm-client-id=ID] [--sm-save-file=FILENAME] [--"
"display=DISPLAY] [--replace] [--version]\n"
-msgstr ""
-"metacity [--disable-sm] [--sm-save-file=FILENAME] [--display=DISPLAY] [--"
-"replace] [--version]\n"
+msgstr "metacity [--sm-disable] [--sm-client-id=ID] [--sm-save-file=FILENAME] [--display=DISPLAY] [--replace] [--version]\n"
#: src/main.c:71
#, c-format
@@ -138,14 +136,14 @@ msgstr ""
"Chương trình không có sự bảo đảm nào, thậm chí không có tính thương mại hay "
"cho một mục đích đặc biệt nào cả.\n"
-#: src/main.c:345
+#: src/main.c:348
#, c-format
msgid ""
"Could not find a theme! Be sure %s exists and contains the usual themes."
msgstr ""
"Không thể tìm thấy theme! Hãy chắc rằng %s tồn tại và chứa theme thường dùng."
-#: src/main.c:393
+#: src/main.c:396
#, c-format
msgid "Failed to restart: %s\n"
msgstr "Lỗi khởi động lại: %s\n"
@@ -192,7 +190,7 @@ msgstr "Đặt vào _mọi vùng làm việc"
msgid "Only on _This Workspace"
msgstr "Chỉ trong vùng làm việc _này"
-#: src/menu.c:152 src/prefs.c:1814
+#: src/menu.c:152 src/prefs.c:1815
#, c-format
msgid "Workspace %d"
msgstr "Vùng làm việc %d"
@@ -309,16 +307,16 @@ msgstr "Mod5"
#: src/metacity-dialog.c:84
#, c-format
msgid "The window \"%s\" is not responding."
-msgstr ""
+msgstr "Cửa sổ \"%s\" không trả lời."
#: src/metacity-dialog.c:92
msgid ""
"Forcing this application to quit will cause you to lose any unsaved changes."
-msgstr ""
+msgstr "Việc buộc ứng dụng này phải thoát có làm mất thông tin chưa được lưu."
#: src/metacity-dialog.c:102
msgid "_Force Quit"
-msgstr ""
+msgstr "_Buộc thoát"
#: src/metacity-dialog.c:196
msgid "Title"
@@ -336,7 +334,7 @@ msgstr ""
"Những cửa sổ này không hỗ trợ \"lưu thiết lập hiện thời\" và sẽ phải khởi "
"động lại bằng tay lần kế bạn đăng nhập."
-#: src/metacity-dialog.c:284
+#: src/metacity-dialog.c:287
#, c-format
msgid ""
"There was an error running \"%s\":\n"
@@ -752,11 +750,11 @@ msgstr ""
#: src/metacity.schemas.in.h:78
msgid "Take a screenshot"
-msgstr ""
+msgstr "Chụp hình"
#: src/metacity.schemas.in.h:79
msgid "Take a screenshot of a window"
-msgstr ""
+msgstr "Chụp hình cửa sổ"
#: src/metacity.schemas.in.h:80
msgid ""
@@ -774,31 +772,20 @@ msgid ""
"The /apps/metacity/global_keybindings/run_command_N keys define keybindings "
"that correspond to these commands. Pressing the keybinding for run_command_N "
"will execute command_N."
-msgstr ""
-"Những phím /apps/metacity/global_keybindings/run_command_N định nghĩa phím "
-"nóng tương ứng với những lệnh này. Hãy nhấn phím nóng của run_command_N để "
-"thực hiện command_N."
+msgstr "Những khóa /apps/metacity/global_keybindings/run_command_N định nghĩa phím nóng tương ứng với những lệnh này. Hãy nhấn phím nóng của run_command_N để thực hiện command_N."
#: src/metacity.schemas.in.h:82
-#, fuzzy
msgid ""
"The /apps/metacity/global_keybindings/run_command_screenshot key defines a "
"keybinding which causes the command specified by this setting to be invoked."
-msgstr ""
-"Những phím /apps/metacity/global_keybindings/run_command_N định nghĩa phím "
-"nóng tương ứng với những lệnh này. Hãy nhấn phím nóng của run_command_N để "
-"thực hiện command_N."
+msgstr "Những khóa /apps/metacity/global_keybindings/run_command_screenshot định nghĩa tổ hợp phím, khi được nhấn, sẽ thực hiện lệnh được ghi trong khóa này."
#: src/metacity.schemas.in.h:83
-#, fuzzy
msgid ""
"The /apps/metacity/global_keybindings/run_command_window_screenshot key "
"defines a keybinding which causes the command specified by this setting to "
"be invoked."
-msgstr ""
-"Những phím /apps/metacity/global_keybindings/run_command_N định nghĩa phím "
-"nóng tương ứng với những lệnh này. Hãy nhấn phím nóng của run_command_N để "
-"thực hiện command_N."
+msgstr "Những khóa /apps/metacity/global_keybindings/run_command_window_screenshot định nghĩa tổ hợp phím, khi được nhấn, sẽ thực hiện lệnh được ghi trong khóa này."
#: src/metacity.schemas.in.h:84
msgid ""
@@ -1506,6 +1493,16 @@ msgstr ""
#: src/metacity.schemas.in.h:132
msgid ""
+"The keybinding used to toggle always on top. A window that is always on top "
+"will always be visible over other overlapping windows. The format looks like "
+"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1. The parser is fairly "
+"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
+"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
+"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
+msgstr "Phím tắt để bật tắt hiện cửa sổ ở trên cùng. Cửa sổ đó sẽ hiện bên trên tất cả các cửa sổ khác. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
+
+#: src/metacity.schemas.in.h:133
+msgid ""
"The keybinding used to toggle fullscreen mode. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1. The parser is fairly liberal "
"and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;"
@@ -1518,7 +1515,7 @@ msgstr ""
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím "
"nóng nào thực hiện hành động này."
-#: src/metacity.schemas.in.h:133
+#: src/metacity.schemas.in.h:134
msgid ""
"The keybinding used to toggle maximization. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1. The parser is fairly liberal "
@@ -1532,7 +1529,7 @@ msgstr ""
"Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào "
"thực hiện hành động này."
-#: src/metacity.schemas.in.h:134
+#: src/metacity.schemas.in.h:135
msgid ""
"The keybinding used to toggle shaded/unshaded state. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1. The parser is fairly "
@@ -1546,7 +1543,7 @@ msgstr ""
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím "
"nóng nào thực hiện hành động này."
-#: src/metacity.schemas.in.h:135
+#: src/metacity.schemas.in.h:136
msgid ""
"The keybinding used to toggle whether the window is on all workspaces or "
"just one. The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;"
@@ -1561,7 +1558,7 @@ msgstr ""
"từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là "
"chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
-#: src/metacity.schemas.in.h:136
+#: src/metacity.schemas.in.h:137
msgid ""
"The keybinding used to unmaximize a window. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1. The parser is fairly liberal "
@@ -1575,8 +1572,7 @@ msgstr ""
"Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào "
"thực hiện hành động này."
-#: src/metacity.schemas.in.h:137
-#, fuzzy
+#: src/metacity.schemas.in.h:138
msgid ""
"The keybinding which display's the panel's \"Run Program\" dialog box. The "
"format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1. The "
@@ -1584,15 +1580,9 @@ msgid ""
"abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the "
"option to the special string \"disabled\", then there will be no keybinding "
"for this action."
-msgstr ""
-"Phím nóng dùng để đóng cửa sổ. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" "
-"hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ "
-"thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". "
-"Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào "
-"thực hiện hành động này."
+msgstr "Phím nóng dùng để hiện cửa số \"Chạy chương trình\". Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
-#: src/metacity.schemas.in.h:138
-#, fuzzy
+#: src/metacity.schemas.in.h:139
msgid ""
"The keybinding which invokes the panel's screenshot utility to take a "
"screenshot of a window. The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;"
@@ -1600,15 +1590,9 @@ msgid ""
"upper case, and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;"
"\". If you set the option to the special string \"disabled\", then there "
"will be no keybinding for this action."
-msgstr ""
-"Phím nóng dùng để đóng cửa sổ. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" "
-"hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ "
-"thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". "
-"Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào "
-"thực hiện hành động này."
+msgstr "Phím nóng dùng để chụp hình cửa sổ. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
-#: src/metacity.schemas.in.h:139
-#, fuzzy
+#: src/metacity.schemas.in.h:140
msgid ""
"The keybinding which invokes the panel's screenshot utility. The format "
"looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1. The parser "
@@ -1616,37 +1600,26 @@ msgid ""
"such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the "
"special string \"disabled\", then there will be no keybinding for this "
"action."
-msgstr ""
-"Phím nóng chuyển qua workspace 9. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a"
-"\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ "
-"thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". "
-"Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào "
-"thực hiện hành động này."
+msgstr "Phím nóng dùng để gọi tiện ích chụp hình. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
-#: src/metacity.schemas.in.h:140
-#, fuzzy
+#: src/metacity.schemas.in.h:141
msgid ""
"The keybinding which shows the panel's main menu. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1. The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr ""
-"Phím nóng dùng để kích hoạt menu cửa sổ. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
-"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
-"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
-"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím "
-"nóng nào thực hiện hành động này."
+msgstr "Phím nóng dùng để hiện menu chính của panel. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
-#: src/metacity.schemas.in.h:141
+#: src/metacity.schemas.in.h:142
msgid "The name of a workspace."
msgstr "Tên của không gian làm việc."
-#: src/metacity.schemas.in.h:142
+#: src/metacity.schemas.in.h:143
msgid "The screenshot command"
msgstr ""
-#: src/metacity.schemas.in.h:143
+#: src/metacity.schemas.in.h:144
msgid ""
"The theme determines the appearance of window borders, titlebar, and so "
"forth."
@@ -1654,7 +1627,7 @@ msgstr ""
"Theme xác định diện mạo của đường viền cửa sổ, thanh tựa đề, và nhiều thứ "
"khác."
-#: src/metacity.schemas.in.h:144
+#: src/metacity.schemas.in.h:145
msgid ""
"The time delay before raising a window if auto_raise is set to true. The "
"delay is given in thousandths of a second."
@@ -1662,7 +1635,7 @@ msgstr ""
"Khoảng chờ trước khi hiện cửa sổ nếu đặt auto_raise. Khoảng chờ tính theo số "
"phần ngàn giây."
-#: src/metacity.schemas.in.h:145
+#: src/metacity.schemas.in.h:146
msgid ""
"The window focus mode indicates how windows are activated. It has three "
"possible values; \"click\" means windows must be clicked in order to focus "
@@ -1676,11 +1649,11 @@ msgstr ""
"là cửa sổ nhận focus khi con chuột đi vào cửa sổ và mất focus khi con chuột "
"rời khỏi cửa sổ."
-#: src/metacity.schemas.in.h:146
+#: src/metacity.schemas.in.h:147
msgid "The window screenshot command"
msgstr ""
-#: src/metacity.schemas.in.h:147
+#: src/metacity.schemas.in.h:148
msgid ""
"This keybinding changes whether a window is above or below other windows. If "
"the window is covered by another window, it raises the window above other "
@@ -1699,7 +1672,7 @@ msgstr ""
"Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào "
"thực hiện hành động này."
-#: src/metacity.schemas.in.h:148
+#: src/metacity.schemas.in.h:149
msgid ""
"This keybinding lowers a window below other windows. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1. The parser is fairly "
@@ -1713,7 +1686,7 @@ msgstr ""
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím "
"nóng nào thực hiện hành động này."
-#: src/metacity.schemas.in.h:149
+#: src/metacity.schemas.in.h:150
msgid ""
"This keybinding raises the window above other windows. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1. The parser is fairly "
@@ -1727,7 +1700,7 @@ msgstr ""
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím "
"nóng nào thực hiện hành động này."
-#: src/metacity.schemas.in.h:150
+#: src/metacity.schemas.in.h:151
msgid ""
"This keybinding resizes a window to fill available horizontal space. The "
"format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1. The "
@@ -1742,7 +1715,7 @@ msgstr ""
"\"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled"
"\" thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
-#: src/metacity.schemas.in.h:151
+#: src/metacity.schemas.in.h:152
msgid ""
"This keybinding resizes a window to fill available vertical space. The "
"format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1. The "
@@ -1757,7 +1730,7 @@ msgstr ""
"Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" "
"thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
-#: src/metacity.schemas.in.h:152
+#: src/metacity.schemas.in.h:153
msgid ""
"This option determines the effects of double-clicking on the title bar. "
"Current valid options are 'toggle_shade', which will shade/unshade the "
@@ -1767,46 +1740,50 @@ msgstr ""
"Tùy chọn hợp lệ hiện thời là 'toggle_shade', nó sẽ tạo bóng/thôi tạo bóng "
"cửa sổ, và 'toggle_maximize' sẽ phóng to/thôi phóng to cửa sổ."
-#: src/metacity.schemas.in.h:153
+#: src/metacity.schemas.in.h:154
+msgid "Toggle always on top state"
+msgstr ""
+
+#: src/metacity.schemas.in.h:155
msgid "Toggle fullscreen mode"
msgstr "Bật tắt chế độ toàn màn hình"
-#: src/metacity.schemas.in.h:154
+#: src/metacity.schemas.in.h:156
msgid "Toggle maximization state"
msgstr "Bật tắt trạng thái phóng to"
-#: src/metacity.schemas.in.h:155
+#: src/metacity.schemas.in.h:157
msgid "Toggle shaded state"
msgstr "Bật tắt trạng thái shade"
-#: src/metacity.schemas.in.h:156
+#: src/metacity.schemas.in.h:158
msgid "Toggle window on all workspaces"
msgstr "Chốt cửa sổ trên mọi không gian làm việc"
-#: src/metacity.schemas.in.h:157
+#: src/metacity.schemas.in.h:159
msgid ""
"Turns on a visual indication when an application or the system issues a "
"'bell' or 'beep'; useful for the hard-of-hearing and for use in noisy "
"environments, or when 'audible bell' is off."
msgstr ""
-#: src/metacity.schemas.in.h:158
+#: src/metacity.schemas.in.h:160
msgid "Unmaximize a window"
msgstr "Bỏ phóng to cửa sổ"
-#: src/metacity.schemas.in.h:159
+#: src/metacity.schemas.in.h:161
msgid "Use standard system font in window titles"
msgstr "Dùng font hệ thống chuẩn cho tựa đề cửa sổ"
-#: src/metacity.schemas.in.h:160
+#: src/metacity.schemas.in.h:162
msgid "Visual Bell Type"
msgstr ""
-#: src/metacity.schemas.in.h:161
+#: src/metacity.schemas.in.h:163
msgid "Window focus mode"
msgstr "Chế độ focus cửa sổ"
-#: src/metacity.schemas.in.h:162
+#: src/metacity.schemas.in.h:164
msgid "Window title font"
msgstr "Font tựa đề cửa sổ"
@@ -1865,7 +1842,7 @@ msgstr "%d được lưu trong khóa GConf %s nằm ngoài phạm vi từ 0 tớ
msgid "Error setting number of workspaces to %d: %s\n"
msgstr "Lỗi đặt số vùng làm việc là %d: %s\n"
-#: src/prefs.c:1578
+#: src/prefs.c:1579
#, c-format
msgid ""
"\"%s\" found in configuration database is not a valid value for keybinding "
@@ -1874,7 +1851,7 @@ msgstr ""
"Tìm thấy \"%s\" trong cơ sở dữ liệu cấu hình không phải giá trị hợp lệ cho "
"tổ hợp phím \"%s\"\n"
-#: src/prefs.c:1895
+#: src/prefs.c:1896
#, c-format
msgid "Error setting name for workspace %d to \"%s\": %s\n"
msgstr "Lỗi đặt tên cho không gian làm việc %d thành \"%s\": %s\n"
@@ -1884,12 +1861,12 @@ msgstr "Lỗi đặt tên cho không gian làm việc %d thành \"%s\": %s\n"
msgid "%d x %d"
msgstr "%d x %d"
-#: src/screen.c:407
+#: src/screen.c:392
#, c-format
msgid "Screen %d on display '%s' is invalid\n"
msgstr "Screen %d trên display '%s' không hợp lệ\n"
-#: src/screen.c:423
+#: src/screen.c:408
#, c-format
msgid ""
"Screen %d on display \"%s\" already has a window manager; try using the --"
@@ -1898,19 +1875,19 @@ msgstr ""
"Screen %d trên display \"%s\" đã có bộ quản lý cửa sổ rồi; hãy thử dùng tùy "
"chọn --replace để thay thế bộ quản lý cửa sổ đang dùng.\n"
-#: src/screen.c:464
+#: src/screen.c:449
#, c-format
msgid ""
"Could not acquire window manager selection on screen %d display \"%s\"\n"
msgstr ""
"Không thể lấy selection bộ quản lý cửa sổ trên screen %d displat \"%s\"\n"
-#: src/screen.c:520
+#: src/screen.c:505
#, c-format
msgid "Screen %d on display \"%s\" already has a window manager\n"
msgstr "Screen %d trên display \"%s\" đã có bộ quản lý cửa sổ rồi\n"
-#: src/screen.c:690
+#: src/screen.c:675
#, c-format
msgid "Could not release screen %d on display \"%s\"\n"
msgstr "Không thể giải phóng screen %d trên display \"%s\"\n"
@@ -2833,7 +2810,7 @@ msgid "Application set a bogus _NET_WM_PID %ld\n"
msgstr "Ứng dụng đặt bogus _NET_WM_PID %ld\n"
#. first time through
-#: src/window.c:4579
+#: src/window.c:4534
#, c-format
msgid ""
"Window %s sets SM_CLIENT_ID on itself, instead of on the WM_CLIENT_LEADER "
@@ -2849,7 +2826,7 @@ msgstr ""
#. * MWM but not WM_NORMAL_HINTS are basically broken. We complain
#. * about these apps but make them work.
#.
-#: src/window.c:5262
+#: src/window.c:5195
#, c-format
msgid ""
"Window %s sets an MWM hint indicating it isn't resizable, but sets min size %"