summaryrefslogtreecommitdiff
path: root/po/vi.po
diff options
context:
space:
mode:
authorNguyen Thai Ngoc Duy <pclouds@src.gnome.org>2007-02-24 11:35:20 +0000
committerNguyen Thai Ngoc Duy <pclouds@src.gnome.org>2007-02-24 11:35:20 +0000
commitb40993fab93eca96ff690663d0da89422e9759b1 (patch)
tree26d88e6ece4a60ff0a0b67012d7fef73c2773619 /po/vi.po
parentb86d678c4c395a7e677e2302dc69b3cbb5ee5125 (diff)
downloadmetacity-b40993fab93eca96ff690663d0da89422e9759b1.tar.gz
metacity-b40993fab93eca96ff690663d0da89422e9759b1.tar.bz2
updated vi.po
svn path=/trunk/; revision=3070
Diffstat (limited to 'po/vi.po')
-rw-r--r--po/vi.po1834
1 files changed, 1030 insertions, 804 deletions
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
index 4224b69..182f3d3 100644
--- a/po/vi.po
+++ b/po/vi.po
@@ -4,131 +4,153 @@
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2006.
#
msgid ""
-""
-msgstr "Project-Id-Version: metacity GNOME HEAD\n"
+msgstr ""
+"Project-Id-Version: metacity GNOME HEAD\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
-"POT-Creation-Date: 2006-05-25 22:33+0200\n"
-"PO-Revision-Date: 2006-05-26 21:25+0930\n"
-"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
+"POT-Creation-Date: 2007-01-02 02:17+0000\n"
+"PO-Revision-Date: 2007-02-24 17:27+0700\n"
+"Last-Translator: Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
-"X-Generator: LocFactoryEditor 1.6b36\n"
+"X-Generator: Emacs 21.4.1, po-mode 2.02+0.4\n"
#: ../src/tools/metacity-message.c:150
#, c-format
msgid "Usage: %s\n"
msgstr "Cách dùng: %s\n"
-#: ../src/tools/metacity-message.c:176
-#: ../src/util.c:131
+#: ../src/tools/metacity-message.c:176 ../src/util.c:133
msgid "Metacity was compiled without support for verbose mode\n"
msgstr "Metacity đã được biên dịch không hỗ trợ phương thức chi tiết.\n"
-#: ../src/delete.c:64
-#: ../src/delete.c:91
-#: ../src/metacity-dialog.c:71
-#: ../src/theme-parser.c:467
+#: ../src/delete.c:67 ../src/delete.c:94 ../src/metacity-dialog.c:50
+#: ../src/theme-parser.c:484
#, c-format
msgid "Could not parse \"%s\" as an integer"
msgstr "Không thể phân tích « %s » thành một số nguyên."
-#: ../src/delete.c:71
-#: ../src/delete.c:98
-#: ../src/metacity-dialog.c:78
-#: ../src/theme-parser.c:476
-#: ../src/theme-parser.c:530
+#: ../src/delete.c:74 ../src/delete.c:101 ../src/metacity-dialog.c:57
+#: ../src/theme-parser.c:493 ../src/theme-parser.c:548
#, c-format
msgid "Did not understand trailing characters \"%s\" in string \"%s\""
msgstr "Không thể hiểu ký tự đuôi « %s » trong chuỗi « %s »."
-#: ../src/delete.c:129
+#: ../src/delete.c:132
#, c-format
msgid "Failed to parse message \"%s\" from dialog process\n"
msgstr "Lỗi phân tích thông điệp « %s » từ tiến trình hội thoại.\n"
-#: ../src/delete.c:264
+#: ../src/delete.c:267
#, c-format
msgid "Error reading from dialog display process: %s\n"
msgstr "Gặp lỗi khi đọc từ tiến trình hiển thị hộp thoại: %s\n"
-#: ../src/delete.c:345
+#: ../src/delete.c:348
#, c-format
msgid ""
"Error launching metacity-dialog to ask about killing an application: %s\n"
-msgstr "Lỗi chạy « metacity-dialog » (hộp thoại) để hỏi về việc buộc kết thúc ứng "
+msgstr ""
+"Lỗi chạy « metacity-dialog » (hộp thoại) để hỏi về việc buộc kết thúc ứng "
"dụng: %s\n"
-#: ../src/delete.c:453
+#: ../src/delete.c:456
#, c-format
msgid "Failed to get hostname: %s\n"
msgstr "Lỗi lấy tên máy: %s\n"
-#: ../src/display.c:344
+#: ../src/display.c:346
#, c-format
msgid "Failed to open X Window System display '%s'\n"
msgstr "Lỗi mở bộ trình bày Hệ thống Cửa sổ X « %s ».\n"
-#: ../src/errors.c:269
+#: ../src/errors.c:271
#, c-format
msgid ""
"Lost connection to the display '%s';\n"
"most likely the X server was shut down or you killed/destroyed\n"
"the window manager.\n"
-msgstr "Mất liên kết với bộ trình bày « %s »;\n"
+msgstr ""
+"Mất liên kết với bộ trình bày « %s »;\n"
"thường là do trình phục vụ X bị ngừng hoạt động hoặc \n"
"bạn đã buộc chấm dứt hoạt động bộ quản lý cửa sổ.\n"
-#: ../src/errors.c:276
+#: ../src/errors.c:278
#, c-format
msgid "Fatal IO error %d (%s) on display '%s'.\n"
msgstr "Lỗi gõ/xuất nghiêm trọng %d (%s) trên bộ trình bày « %s ».\n"
-#: ../src/frames.c:1086
+#: ../src/frames.c:1062
msgid "Close Window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
-#: ../src/frames.c:1089
+#: ../src/frames.c:1065
msgid "Window Menu"
msgstr "Trình đơn cửa sổ"
-#: ../src/frames.c:1092
+#: ../src/frames.c:1068
msgid "Minimize Window"
msgstr "Thu nhỏ cửa sổ"
-#: ../src/frames.c:1095
+#: ../src/frames.c:1071
msgid "Maximize Window"
msgstr "Phóng to cửa sổ"
-#: ../src/frames.c:1098
+#: ../src/frames.c:1074
msgid "Unmaximize Window"
msgstr "Bỏ phóng to cửa sổ"
-#: ../src/keybindings.c:1021
+#: ../src/frames.c:1077
+msgid "Roll Up Window"
+msgstr "Cuộn cửa sổ lên"
+
+#: ../src/frames.c:1080
+msgid "Unroll Window"
+msgstr "Bỏ cuộn cửa sổ"
+
+#: ../src/frames.c:1083
+msgid "Keep Window On Top"
+msgstr "Giữ cửa sổ ở trên cùng"
+
+#: ../src/frames.c:1086
+msgid "Remove Window From Top"
+msgstr "Thôi giữ cửa sổ ở trên cùng"
+
+#: ../src/frames.c:1089
+msgid "Always On Visible Workspace"
+msgstr "Luôn nằm trong vùng làm việc có thể thấy"
+
+#: ../src/frames.c:1092
+msgid "Put Window On Only One Workspace"
+msgstr "Đặt cửa sổ trên chỉ một vùng làm việc"
+
+#: ../src/keybindings.c:1081
#, c-format
msgid ""
"Some other program is already using the key %s with modifiers %x as a "
"binding\n"
-msgstr "Một chương trình khác đã dùng phím « %s » với phím bổ trợ «%x» như là tổ "
+msgstr ""
+"Một chương trình khác đã dùng phím « %s » với phím bổ trợ «%x» như là tổ "
"hợp.\n"
-#: ../src/keybindings.c:2588
+#: ../src/keybindings.c:2713
#, c-format
msgid "Error launching metacity-dialog to print an error about a command: %s\n"
-msgstr "Gặp lỗi khi khởi chạy «metacity-dialog» để in thông báo lỗi về lệnh: %s\n"
+msgstr ""
+"Gặp lỗi khi khởi chạy «metacity-dialog» để in thông báo lỗi về lệnh: %s\n"
-#: ../src/keybindings.c:2693
+#: ../src/keybindings.c:2818
#, c-format
msgid "No command %d has been defined.\n"
msgstr "Không có lệnh «%d» nào được định nghĩa.\n"
-#: ../src/keybindings.c:3559
+#: ../src/keybindings.c:3845
msgid "No terminal command has been defined.\n"
msgstr "Không có lệnh thiết bị cuối nào được định nghĩa.\n"
-#: ../src/main.c:65
+#: ../src/main.c:67
#, c-format
msgid ""
"metacity %s\n"
@@ -136,273 +158,293 @@ msgid ""
"This is free software; see the source for copying conditions.\n"
"There is NO warranty; not even for MERCHANTABILITY or FITNESS FOR A "
"PARTICULAR PURPOSE.\n"
-msgstr "metacity %s\n"
+msgstr ""
+"metacity %s\n"
"Bản quyền © 2001-2002 Havoc Pennington, Red Hat, Inc., và người khác\n"
"Đây là phần mềm tự do; hãy xem nguồn về các điều kiện sao chép.\n"
"Chương trình không có sự bảo đảm nào, thậm chí không có tính thương mại hay "
"cho một mục đích đặc biệt nào cả.\n"
-#: ../src/main.c:169
+#: ../src/main.c:171
msgid "Disable connection to session manager"
msgstr "Vô hiệu hóa sự kết nối đến bộ quản lý phiên làm việc"
-#: ../src/main.c:175
+#: ../src/main.c:177
msgid "Replace the running window manager with Metacity"
msgstr "Thay thế bộ quản lý cửa sổ đang chạy bằng Metacity"
-#: ../src/main.c:181
+#: ../src/main.c:183
msgid "Specify session management ID"
msgstr "Ghi rõ ID quản lý phiên làm việc"
-#: ../src/main.c:186
+#: ../src/main.c:188
msgid "X Display to use"
msgstr "Bộ trình bày X cần dùng"
-#: ../src/main.c:192
+#: ../src/main.c:194
msgid "Initialize session from savefile"
msgstr "Khởi động phiên làm việc từ tập tin lưu"
-#: ../src/main.c:198
+#: ../src/main.c:200
msgid "Print version"
msgstr "In ra phiên bản"
-#: ../src/main.c:350
+#: ../src/main.c:352
#, c-format
msgid "Failed to scan themes directory: %s\n"
msgstr "Lỗi quét thư mục sắc thái: %s\n"
-#: ../src/main.c:366
+#: ../src/main.c:368
#, c-format
msgid ""
-"Could not find a theme! Be sure %s exists and contains the usual themes."
-msgstr "Không tìm thấy sắc thái. Hãy chắc rằng « %s » tồn tại và chứa những sắc thái "
-"thường dùng."
+"Could not find a theme! Be sure %s exists and contains the usual themes.\n"
+msgstr "Không tìm thấy sắc thái. Hãy bảo đảm %s tồn tại và chứa những sắc thái bình thường.\n"
-#: ../src/main.c:424
+#: ../src/main.c:428
#, c-format
msgid "Failed to restart: %s\n"
msgstr "Lỗi khởi động lại: %s\n"
-#: ../src/menu.c:55
+#. Translators: Translate this string the same way as you do in libwnck!
+#: ../src/menu.c:68
msgid "Mi_nimize"
msgstr "Th_u nhỏ"
-#: ../src/menu.c:56
+#. Translators: Translate this string the same way as you do in libwnck!
+#: ../src/menu.c:70
msgid "Ma_ximize"
msgstr "_Phóng to"
-#: ../src/menu.c:57
+#. Translators: Translate this string the same way as you do in libwnck!
+#: ../src/menu.c:72
msgid "Unma_ximize"
msgstr "_Bỏ phóng to"
-#: ../src/menu.c:58
+#. Translators: Translate this string the same way as you do in libwnck!
+#: ../src/menu.c:74
msgid "Roll _Up"
msgstr "Cuộn _lên"
-#: ../src/menu.c:59
+#. Translators: Translate this string the same way as you do in libwnck!
+#: ../src/menu.c:76
msgid "_Unroll"
msgstr "_Bỏ cuộn"
-#: ../src/menu.c:60
-#: ../src/menu.c:61
-msgid "On _Top"
-msgstr "_Trên đỉnh"
-
-#: ../src/menu.c:62
+#. Translators: Translate this string the same way as you do in libwnck!
+#: ../src/menu.c:78
msgid "_Move"
msgstr "_Di chuyển"
-#: ../src/menu.c:63
+#. Translators: Translate this string the same way as you do in libwnck!
+#: ../src/menu.c:80
msgid "_Resize"
msgstr "Đổi _cỡ"
-#: ../src/menu.c:64
+#. Translators: Translate this string the same way as you do in libwnck!
+#: ../src/menu.c:82
msgid "Move Titlebar On_screen"
msgstr "Chuyển Thanh Tựa Đề trên _màn hình"
-#.separator
-#: ../src/menu.c:66
+#. separator
+#. Translators: Translate this string the same way as you do in libwnck!
+#: ../src/menu.c:85
msgid "_Close"
msgstr "_Đóng"
-#.separator
-#: ../src/menu.c:68
+#. separator
+#. Translators: Translate this string the same way as you do in libwnck!
+#: ../src/menu.c:88
+msgid "Always on _Top"
+msgstr "Luôn ở _trên"
+
+#. Translators: Translate this string the same way as you do in libwnck!
+#: ../src/menu.c:90
msgid "_Always on Visible Workspace"
msgstr "_Chỉ trong vùng làm việc có thể thấy"
-#: ../src/menu.c:69
+#. Translators: Translate this string the same way as you do in libwnck!
+#: ../src/menu.c:92
msgid "_Only on This Workspace"
msgstr "Chỉ trong vùng làm việc _này"
-#: ../src/menu.c:70
+#. Translators: Translate this string the same way as you do in libwnck!
+#: ../src/menu.c:94
msgid "Move to Workspace _Left"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc bên t_rái"
-#: ../src/menu.c:71
+#. Translators: Translate this string the same way as you do in libwnck!
+#: ../src/menu.c:96
msgid "Move to Workspace R_ight"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc bên _phải"
-#: ../src/menu.c:72
+#. Translators: Translate this string the same way as you do in libwnck!
+#: ../src/menu.c:98
msgid "Move to Workspace _Up"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc bên _trên"
-#: ../src/menu.c:73
+#. Translators: Translate this string the same way as you do in libwnck!
+#: ../src/menu.c:100
msgid "Move to Workspace _Down"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc bên _dưới"
-#: ../src/menu.c:164
-#: ../src/prefs.c:2142
-#: ../src/prefs.c:2669
+#: ../src/menu.c:191 ../src/prefs.c:2194 ../src/prefs.c:2729
#, c-format
msgid "Workspace %d"
msgstr "Vùng làm việc %d"
-#: ../src/menu.c:173
+#: ../src/menu.c:200
msgid "Workspace 1_0"
msgstr "Vùng làm việc 1_0"
-#: ../src/menu.c:175
+#: ../src/menu.c:202
#, c-format
msgid "Workspace %s%d"
msgstr "Vùng làm việc «%s%d»"
-#: ../src/menu.c:373
+#: ../src/menu.c:407
msgid "Move to Another _Workspace"
msgstr "Chuyển sang Vùng làm việc _khác"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
-#.This is the text that should appear next to menu accelerators
-#.* that use the shift key. If the text on this key isn't typically
-#.* translated on keyboards used for your language, don't translate
-#.* this.
+#. This is the text that should appear next to menu accelerators
+#. * that use the shift key. If the text on this key isn't typically
+#. * translated on keyboards used for your language, don't translate
+#. * this.
#.
-#: ../src/metaaccellabel.c:103
+#: ../src/metaaccellabel.c:105
msgid "Shift"
msgstr "Shift"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
-#.This is the text that should appear next to menu accelerators
-#.* that use the control key. If the text on this key isn't typically
-#.* translated on keyboards used for your language, don't translate
-#.* this.
+#. This is the text that should appear next to menu accelerators
+#. * that use the control key. If the text on this key isn't typically
+#. * translated on keyboards used for your language, don't translate
+#. * this.
#.
-#: ../src/metaaccellabel.c:109
+#: ../src/metaaccellabel.c:111
msgid "Ctrl"
msgstr "Ctrl"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
-#.This is the text that should appear next to menu accelerators
-#.* that use the alt key. If the text on this key isn't typically
-#.* translated on keyboards used for your language, don't translate
-#.* this.
+#. This is the text that should appear next to menu accelerators
+#. * that use the alt key. If the text on this key isn't typically
+#. * translated on keyboards used for your language, don't translate
+#. * this.
#.
-#: ../src/metaaccellabel.c:115
+#: ../src/metaaccellabel.c:117
msgid "Alt"
msgstr "Alt"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
-#.This is the text that should appear next to menu accelerators
-#.* that use the meta key. If the text on this key isn't typically
-#.* translated on keyboards used for your language, don't translate
-#.* this.
+#. This is the text that should appear next to menu accelerators
+#. * that use the meta key. If the text on this key isn't typically
+#. * translated on keyboards used for your language, don't translate
+#. * this.
#.
-#: ../src/metaaccellabel.c:121
+#: ../src/metaaccellabel.c:123
msgid "Meta"
msgstr "Meta"
-#.This is the text that should appear next to menu accelerators
-#.* that use the super key. If the text on this key isn't typically
-#.* translated on keyboards used for your language, don't translate
-#.* this.
+#. This is the text that should appear next to menu accelerators
+#. * that use the super key. If the text on this key isn't typically
+#. * translated on keyboards used for your language, don't translate
+#. * this.
#.
-#: ../src/metaaccellabel.c:127
+#: ../src/metaaccellabel.c:129
msgid "Super"
msgstr "Cao cấp"
-#.This is the text that should appear next to menu accelerators
-#.* that use the hyper key. If the text on this key isn't typically
-#.* translated on keyboards used for your language, don't translate
-#.* this.
+#. This is the text that should appear next to menu accelerators
+#. * that use the hyper key. If the text on this key isn't typically
+#. * translated on keyboards used for your language, don't translate
+#. * this.
#.
-#: ../src/metaaccellabel.c:133
+#: ../src/metaaccellabel.c:135
msgid "Hyper"
msgstr "Cao"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
-#.This is the text that should appear next to menu accelerators
-#.* that use the mod2 key. If the text on this key isn't typically
-#.* translated on keyboards used for your language, don't translate
-#.* this.
+#. This is the text that should appear next to menu accelerators
+#. * that use the mod2 key. If the text on this key isn't typically
+#. * translated on keyboards used for your language, don't translate
+#. * this.
#.
-#: ../src/metaaccellabel.c:139
+#: ../src/metaaccellabel.c:141
msgid "Mod2"
msgstr "Mod2"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
-#.This is the text that should appear next to menu accelerators
-#.* that use the mod3 key. If the text on this key isn't typically
-#.* translated on keyboards used for your language, don't translate
-#.* this.
+#. This is the text that should appear next to menu accelerators
+#. * that use the mod3 key. If the text on this key isn't typically
+#. * translated on keyboards used for your language, don't translate
+#. * this.
#.
-#: ../src/metaaccellabel.c:145
+#: ../src/metaaccellabel.c:147
msgid "Mod3"
msgstr "Mod3"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
-#.This is the text that should appear next to menu accelerators
-#.* that use the mod4 key. If the text on this key isn't typically
-#.* translated on keyboards used for your language, don't translate
-#.* this.
+#. This is the text that should appear next to menu accelerators
+#. * that use the mod4 key. If the text on this key isn't typically
+#. * translated on keyboards used for your language, don't translate
+#. * this.
#.
-#: ../src/metaaccellabel.c:151
+#: ../src/metaaccellabel.c:153
msgid "Mod4"
msgstr "Mod4"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
-#.This is the text that should appear next to menu accelerators
-#.* that use the mod5 key. If the text on this key isn't typically
-#.* translated on keyboards used for your language, don't translate
-#.* this.
+#. This is the text that should appear next to menu accelerators
+#. * that use the mod5 key. If the text on this key isn't typically
+#. * translated on keyboards used for your language, don't translate
+#. * this.
#.
-#: ../src/metaaccellabel.c:157
+#: ../src/metaaccellabel.c:159
msgid "Mod5"
msgstr "Mod5"
-#: ../src/metacity-dialog.c:111
+#: ../src/metacity-dialog.c:90
#, c-format
-msgid "The window \"%s\" is not responding."
-msgstr "Cửa sổ « %s » không trả lời."
+msgid "\"%s\" is not responding."
+msgstr "\"%s\" không trả lời."
-#: ../src/metacity-dialog.c:119
+#: ../src/metacity-dialog.c:97
msgid ""
-"Forcing this application to quit will cause you to lose any unsaved changes."
-msgstr "Việc buộc thoát ứng dụng này sẽ làm mất những thông tin chưa được lưu."
+"You may choose to wait a short while for it to continue or force the "
+"application to quit entirely."
+msgstr "Bạn có thể chọn chờ một lúc trước khi buộc chấm dứt ứng dụng."
-#: ../src/metacity-dialog.c:130
+#: ../src/metacity-dialog.c:107
+msgid "_Wait"
+msgstr "_Chờ"
+
+#: ../src/metacity-dialog.c:109
msgid "_Force Quit"
msgstr "_Buộc thoát"
-#: ../src/metacity-dialog.c:227
+#: ../src/metacity-dialog.c:206
msgid "Title"
msgstr "Tựa đề"
-#: ../src/metacity-dialog.c:239
+#: ../src/metacity-dialog.c:218
msgid "Class"
msgstr "Hàng"
-#: ../src/metacity-dialog.c:265
+#: ../src/metacity-dialog.c:244
msgid ""
"These windows do not support \"save current setup\" and will have to be "
"restarted manually next time you log in."
-msgstr "Những cửa sổ này không hỗ trợ «lưu thiết lập hiện thời» và sẽ phải khởi động "
+msgstr ""
+"Những cửa sổ này không hỗ trợ «lưu thiết lập hiện thời» và sẽ phải khởi động "
"lại bằng tay lần kế bạn đăng nhập."
-#: ../src/metacity-dialog.c:331
+#: ../src/metacity-dialog.c:310
#, c-format
msgid ""
"There was an error running \"%s\":\n"
"%s."
-msgstr "Gặp lỗi khi chạy « %s »:\n"
+msgstr ""
+"Gặp lỗi khi chạy « %s »:\n"
"%s."
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
@@ -412,7 +454,8 @@ msgstr "Metacity"
#: ../src/metacity.schemas.in.h:1
msgid "(Not implemented) Navigation works in terms of applications not windows"
-msgstr "Việc duyệt (chưa thực hiện) làm việc theo các điều khoản của ứng dụng, không "
+msgstr ""
+"Việc duyệt (chưa thực hiện) làm việc theo các điều khoản của ứng dụng, không "
"phải cửa sổ."
#: ../src/metacity.schemas.in.h:2
@@ -421,7 +464,8 @@ msgid ""
"from the description will only be used if the titlebar_font_size option is "
"set to 0. Also, this option is disabled if the titlebar_uses_desktop_font "
"option is set to true."
-msgstr "Chuỗi mô tả phông chữ mô tả phông chữ cho tựa đề cửa sổ. Tuy nhiên kích "
+msgstr ""
+"Chuỗi mô tả phông chữ mô tả phông chữ cho tựa đề cửa sổ. Tuy nhiên kích "
"thước theo mô tả này sẽ chỉ được dùng nếu tùy chọn « titlebar_font_size "
"» (kích thước phông chữ thanh tựa đề) được đặt là 0. Ngoài ra, tùy chọn này "
"sẽ tắt nếu tùy chọn « titlebar_uses_desktop_font » (thanh đựa đề dùng phông "
@@ -447,7 +491,8 @@ msgid ""
"Duplicate buttons are not allowed. Unknown button names are silently ignored "
"so that buttons can be added in future metacity versions without breaking "
"older versions."
-msgstr "Bố trí các nút trên thanh tiêu đề. Giá trị là các chuỗi như là «menu:"
+msgstr ""
+"Bố trí các nút trên thanh tiêu đề. Giá trị là các chuỗi như là «menu:"
"minimize,maximize,close» (trình đơn:cực tiểu hóa,cực đại hóa,đóng), dấu hai "
"chấm tách góc trái ra khỏi góc phải cửa sổ, tên các nút được cách nhau bởi "
"dấu phẩy. Không cho phép nút đúp nào. Tên nút không rõ sẽ được bỏ qua để cho "
@@ -464,7 +509,8 @@ msgid ""
"(left click), resize the window (middle click), or show the window menu "
"(right click). Modifier is expressed as \"&lt;Alt&gt;\" or \"&lt;Super&gt;\" "
"for example."
-msgstr "Nhấn chuột lên một cửa sổ trong khi đang giữ phím biến đổi này sẽ di chuyển "
+msgstr ""
+"Nhấn chuột lên một cửa sổ trong khi đang giữ phím biến đổi này sẽ di chuyển "
"cửa sổ (nút chuột trái), đặt lại kích thước cửa sổ (nút chuột giữa), hoặc "
"hiện trình đơn cửa sổ (nút chuột phải). Phím biến đổi được tạo như \"&lt;"
"Alt&gt;\" hay \"&lt;Super&gt;\" để làm ví dụ."
@@ -501,7 +547,8 @@ msgstr "Quyết định nếu trình Metacity là bộ quản lý ghép lại ha
msgid ""
"Determines whether applications or the system can generate audible 'beeps'; "
"may be used in conjunction with 'visual bell' to allow silent 'beeps'."
-msgstr "Xác định ứng dụng hoặc hệ thống có thể phát sinh tiến «bíp» hay không; có "
+msgstr ""
+"Xác định ứng dụng hoặc hệ thống có thể phát sinh tiến «bíp» hay không; có "
"thể dùng chung với «cái chuông hình» để cho phép «bíp» câm."
#: ../src/metacity.schemas.in.h:17
@@ -522,7 +569,8 @@ msgid ""
"the focused window will be automatically raised after a delay specified by "
"the auto_raise_delay key. This is not related to clicking on a window to "
"raise it, nor to entering a window during drag-and-drop."
-msgstr "Nếu bật, và chế độ tiêu điểm hoạc là « sloppy » (luộm thuộm) hay « mouse "
+msgstr ""
+"Nếu bật, và chế độ tiêu điểm hoạc là « sloppy » (luộm thuộm) hay « mouse "
"» (con chuột) thì cửa sổ có tiêu điểm sẽ được nâng lên tự động, sau một thời "
"gian hoãn được xác định bởi khoá « auto_raise_delay » (hoãn nâng lên tự "
"động). Cái này không liên quan đến việc nhắp vào cửa sổ để nâng nó lên, cũng "
@@ -532,7 +580,8 @@ msgstr "Nếu bật, và chế độ tiêu điểm hoạc là « sloppy » (lu
msgid ""
"If true, ignore the titlebar_font option, and use the standard application "
"font for window titles."
-msgstr "Nếu bật, bỏ qua tùy chọn «titlebar_font», và dùng phông chữ ứng dụng chuẩn "
+msgstr ""
+"Nếu bật, bỏ qua tùy chọn «titlebar_font», và dùng phông chữ ứng dụng chuẩn "
"cho tựa đề cửa sổ."
#: ../src/metacity.schemas.in.h:22
@@ -542,7 +591,8 @@ msgid ""
"usability for many users, but may allow legacy applications to continue "
"working, and may also be a useful tradeoff for terminal servers. However, "
"the wireframe feature is disabled when accessibility is on."
-msgstr "Nếu bật thì trình metacity sẽ cho người dùng xem phản hồi ít hơn bằng cách "
+msgstr ""
+"Nếu bật thì trình metacity sẽ cho người dùng xem phản hồi ít hơn bằng cách "
"dùng đường viền, tránh hoạt ảnh, hoặc bằng cách khác. Phần lớn người dùng sẽ "
"thấy biết tính hữu dụng đã giảm xuống, nhưng mà có lẽ tùy chọn này sẽ cho "
"phép ứng dụng cũ hơn tiếp tục hoạt động, và có lẽ cũng là thoả hiệp có ích "
@@ -558,7 +608,8 @@ msgid ""
"Also, in application-based mode, focus clicks are not passed through to "
"windows in other applications. Application-based mode is, however, largely "
"unimplemented at the moment."
-msgstr "Nếu bật thì trình Metacity hoạt động như theo ứng dụng hơn là theo cửa sổ. "
+msgstr ""
+"Nếu bật thì trình Metacity hoạt động như theo ứng dụng hơn là theo cửa sổ. "
"Khái niệm này hơi trừu tượng, nhưng nói chung một thiết lập dựa trên ứng "
"dụng thì giống như Mac hơn Windows. Khi bạn đặt tiêu điểm lên một cửa sổ "
"trong chế độ dựa trên ứng dụng, mọi cửa sổ trong ứng dụng đó sẽ được hiển "
@@ -583,7 +634,8 @@ msgid ""
"normal click on the window decorations, or by special messages, such as "
"activation requests from pagers. This option is currently disabled in click-"
"to-focus mode."
-msgstr "Nhiều hành động (v.d. nhắp vào vùng khách, di chuyển hoặc thay đổi kích cỡ "
+msgstr ""
+"Nhiều hành động (v.d. nhắp vào vùng khách, di chuyển hoặc thay đổi kích cỡ "
"của cửa sổ) bình thường có hiệu ứng khác là nâng cửa sổ lên. Hãy lập tùy "
"chọn này là không đúng để gỡ việc nâng lên ra các việc tương tác người dùng "
"khác. Khi không đúng, vẫn có thể nâng cửa sổ lên bằng tổ hợp phím Alt-nhắp-"
@@ -610,7 +662,8 @@ msgstr "Thu nhỏ cửa sổ"
#: ../src/metacity.schemas.in.h:31
msgid "Modifier to use for modified window click actions"
-msgstr "Trình biến đổi để dùng cho các hành động nhấn chuột biến đổi lên cửa sổ"
+msgstr ""
+"Trình biến đổi để dùng cho các hành động nhấn chuột biến đổi lên cửa sổ"
#: ../src/metacity.schemas.in.h:32
msgid "Move backward between panels and the desktop immediately"
@@ -681,186 +734,220 @@ msgid "Move window one workspace up"
msgstr "Chuyển cửa sổ lên vùng làm việc trên"
#: ../src/metacity.schemas.in.h:49
+msgid "Move window to east side of screen"
+msgstr "Chuyển cửa sổ sang phía đông màn hình"
+
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:50
+msgid "Move window to north side of screen"
+msgstr "Chuyển cửa sổ sang phía bắc màn hình"
+
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:51
+msgid "Move window to north-east corner"
+msgstr "Chuyển cửa sổ sang góc đông bắc"
+
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:52
+msgid "Move window to north-west corner"
+msgstr "Chuyển cửa sổ sang góc tây bắc"
+
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:53
+msgid "Move window to south side of screen"
+msgstr "Chuyển cửa sổ sang phía nam màn hình"
+
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:54
+msgid "Move window to south-east corner"
+msgstr "Chuyển cửa sổ sang góc đông nam"
+
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:55
+msgid "Move window to south-west corner"
+msgstr "Chuyển cửa sổ sang góc tây nam"
+
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:56
+msgid "Move window to west side of screen"
+msgstr "Chuyển cửa sổ sang phía tây màn hình"
+
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:57
msgid "Move window to workspace 1"
msgstr "Chuyển cửa sổ sang vùng làm việc 1"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:50
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:58
msgid "Move window to workspace 10"
msgstr "Chuyển cửa sổ sang vùng làm việc 10"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:51
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:59
msgid "Move window to workspace 11"
msgstr "Chuyển cửa sổ sang vùng làm việc 11"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:52
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:60
msgid "Move window to workspace 12"
msgstr "Chuyển cửa sổ sang vùng làm việc 12"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:53
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:61
msgid "Move window to workspace 2"
msgstr "Chuyển cửa sổ sang vùng làm việc 2"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:54
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:62
msgid "Move window to workspace 3"
msgstr "Chuyển cửa sổ sang vùng làm việc 3"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:55
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:63
msgid "Move window to workspace 4"
msgstr "Chuyển cửa sổ sang vùng làm việc 4"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:56
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:64
msgid "Move window to workspace 5"
msgstr "Chuyển cửa sổ sang vùng làm việc 5"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:57
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:65
msgid "Move window to workspace 6"
msgstr "Chuyển cửa sổ sang vùng làm việc 6"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:58
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:66
msgid "Move window to workspace 7"
msgstr "Chuyển cửa sổ sang vùng làm việc 7"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:59
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:67
msgid "Move window to workspace 8"
msgstr "Chuyển cửa sổ sang vùng làm việc 8"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:60
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:68
msgid "Move window to workspace 9"
msgstr "Chuyển cửa sổ sang vùng làm việc 9"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:61
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:69
msgid "Name of workspace"
msgstr "Tên vùng làm việc"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:62
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:70
msgid "Number of workspaces"
msgstr "Số vùng làm việc"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:63
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:71
msgid ""
"Number of workspaces. Must be more than zero, and has a fixed maximum to "
"prevent making the desktop unusable by accidentally asking for too many "
"workspaces."
-msgstr "Số vùng làm việc. Phải là số lớn hơn số không, và có giới hạn cố định lớn "
+msgstr ""
+"Số vùng làm việc. Phải là số lớn hơn số không, và có giới hạn cố định lớn "
"nhất (để tránh việc hủy màn hình nền một cách bất ngờ bởi vì một yêu cầu 34 "
"tỉ vùng làm việc)."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:64
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:72
msgid "Raise obscured window, otherwise lower"
msgstr "Nâng cửa sổ bị lấp, nếu không thì hạ nó xuống"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:65
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:73
msgid "Raise window above other windows"
msgstr "Nâng cửa sổ lên trên các cửa sổ khác"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:66
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:74
msgid "Resize window"
msgstr "Đổi cỡ cửa sổ"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:67
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:75
msgid "Run a defined command"
msgstr "Chạy lệnh đã định nghĩa"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:68
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:76
msgid "Run a terminal"
msgstr "Chạy thiết bị cuối"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:69
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:77
msgid "Show the panel menu"
msgstr "Hiện trình đơn Bảng điều khiển"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:70
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:78
msgid "Show the panel run application dialog"
msgstr "Hiện hộp thoại «Chạy ứng dụng» của Bảng"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:71
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:79
msgid ""
"Some applications disregard specifications in ways that result in window "
"manager misfeatures. This option puts Metacity in a rigorously correct mode, "
"which gives a more consistent user interface, provided one does not need to "
"run any misbehaving applications."
-msgstr "Một số ứng dụng riêng bỏ qua đặc tả, gây ra bộ quản lý cửa sổ không hoạt "
+msgstr ""
+"Một số ứng dụng riêng bỏ qua đặc tả, gây ra bộ quản lý cửa sổ không hoạt "
"động cho đúng. Tùy chọn này đặt Metacity trong chế độ đúng chính xác, mà bảo "
"tồn một giao diện người dùng thống nhất hơn, nếu bạn không cần chạy ứng dụng "
"nào chạy sai."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:72
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:80
msgid "Switch to workspace 1"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc 1"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:73
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:81
msgid "Switch to workspace 10"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc 10"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:74
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:82
msgid "Switch to workspace 11"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc 11"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:75
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:83
msgid "Switch to workspace 12"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc 12"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:76
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:84
msgid "Switch to workspace 2"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc 2"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:77
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:85
msgid "Switch to workspace 3"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc 3"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:78
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:86
msgid "Switch to workspace 4"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc 4"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:79
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:87
msgid "Switch to workspace 5"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc 5"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:80
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:88
msgid "Switch to workspace 6"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc 6"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:81
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:89
msgid "Switch to workspace 7"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc 7"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:82
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:90
msgid "Switch to workspace 8"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc 8"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:83
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:91
msgid "Switch to workspace 9"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc 9"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:84
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:92
msgid "Switch to workspace above this one"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc ở trên cái này"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:85
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:93
msgid "Switch to workspace below this one"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc ở dưới cái này"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:86
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:94
msgid "Switch to workspace on the left"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc bên trái"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:87
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:95
msgid "Switch to workspace on the right"
msgstr "Chuyển sang vùng làm việc bên phải"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:88
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:96
msgid "System Bell is Audible"
msgstr "Chuông hệ thống có thể nghe rõ"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:89
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:97
msgid "Take a screenshot"
msgstr "Chụp hình"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:90
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:98
msgid "Take a screenshot of a window"
msgstr "Chụp hình cửa sổ"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:91
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:99
msgid ""
"Tells Metacity how to implement the visual indication that the system bell "
"or another application 'bell' indicator has been rung. Currently there are "
@@ -869,39 +956,43 @@ msgid ""
"which sent the bell signal to flash. If the application which sent the bell "
"is unknown (as is usually the case for the default \"system beep\"), the "
"currently focused window's titlebar is flashed."
-msgstr "Cho Metacity biết cách thực hiện cái hiển thị khi có chuông từ hệ thống hoặc "
+msgstr ""
+"Cho Metacity biết cách thực hiện cái hiển thị khi có chuông từ hệ thống hoặc "
"từ ứng dụng khác. Hiện thời chỉ có hai gia trị hợp lệ là «fullscreen» (toàn "
"màn hình), làm chớp trắng-đen toàn màn hình, và «frame_flash» (khung chớp) "
"làm chớp thanh tựa đề của ứng dụng rung chuông. Nếu không biết ứng dụng nào "
"rung chuông (trường hợp thường khi là «chuông hệ thống»), tựa đề ứng dụng "
"đang có tiêu điểm sẽ chớp."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:92
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:100
msgid ""
"The /apps/metacity/global_keybindings/run_command_N keys define keybindings "
"that correspond to these commands. Pressing the keybinding for run_command_N "
"will execute command_N."
-msgstr "Những khóa «/apps/metacity/global_keybindings/run_command_N» định nghĩa tổ "
+msgstr ""
+"Những khóa «/apps/metacity/global_keybindings/run_command_N» định nghĩa tổ "
"hợp phím tương ứng với những lệnh này. Hãy nhấn phím tổ hợp của "
"«run_command_N» để thực hiện «command_N»."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:93
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:101
msgid ""
"The /apps/metacity/global_keybindings/run_command_screenshot key defines a "
"keybinding which causes the command specified by this setting to be invoked."
-msgstr "Những khóa «/apps/metacity/global_keybindings/run_command_screenshot» định "
+msgstr ""
+"Những khóa «/apps/metacity/global_keybindings/run_command_screenshot» định "
"nghĩa tổ hợp phím, khi được nhấn, sẽ thực hiện lệnh được ghi trong khóa này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:94
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:102
msgid ""
"The /apps/metacity/global_keybindings/run_command_window_screenshot key "
"defines a keybinding which causes the command specified by this setting to "
"be invoked."
-msgstr "Những khóa «/apps/metacity/global_keybindings/run_command_window_screenshot» "
+msgstr ""
+"Những khóa «/apps/metacity/global_keybindings/run_command_window_screenshot» "
"định nghĩa tổ hợp phím, khi được nhấn, sẽ thực hiện lệnh được ghi trong khóa "
"này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:95
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:103
msgid ""
"The keybinding that runs the correspondingly-numbered command in /apps/"
"metacity/keybinding_commands The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or "
@@ -909,14 +1000,15 @@ msgid ""
"lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and "
"\"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string \"disabled\", "
"then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím chạy lệnh đánh số tương ứng trong «/apps/metacity/"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím chạy lệnh đánh số tương ứng trong «/apps/metacity/"
"keybinding_commands». Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;"
"Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả "
"những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy "
"chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện "
"hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:96
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:104
msgid ""
"The keybinding that switches to the workspace above the current workspace. "
"The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1"
@@ -924,13 +1016,14 @@ msgid ""
"abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the "
"option to the special string \"disabled\", then there will be no keybinding "
"for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím để chuyển qua vùng làm việc trên vùng làm việc hiện thời. Dạng "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím để chuyển qua vùng làm việc trên vùng làm việc hiện thời. Dạng "
"thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". "
"Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như "
"\"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt "
"«disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:97
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:105
msgid ""
"The keybinding that switches to the workspace below the current workspace. "
"The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1"
@@ -938,13 +1031,14 @@ msgid ""
"abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the "
"option to the special string \"disabled\", then there will be no keybinding "
"for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc dưới vùng làm việc hiện thời. Dạng thức "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc dưới vùng làm việc hiện thời. Dạng thức "
"tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ "
"phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;"
"Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt "
"«disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:98
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:106
msgid ""
"The keybinding that switches to the workspace on the left of the current "
"workspace. The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;"
@@ -952,13 +1046,14 @@ msgid ""
"and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you "
"set the option to the special string \"disabled\", then there will be no "
"keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc bên trái vùng làm việc hiện thời. Dạng "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc bên trái vùng làm việc hiện thời. Dạng "
"thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". "
"Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như "
"\"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt "
"«disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:99
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:107
msgid ""
"The keybinding that switches to the workspace on the right of the current "
"workspace. The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;"
@@ -966,195 +1061,210 @@ msgid ""
"and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you "
"set the option to the special string \"disabled\", then there will be no "
"keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc bên phải vùng làm việc hiện thời. Dạng "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc bên phải vùng làm việc hiện thời. Dạng "
"thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". "
"Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như "
"\"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt "
"«disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:100
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:108
msgid ""
"The keybinding that switches to workspace 1. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 1. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 1. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không "
"có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:101
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:109
msgid ""
"The keybinding that switches to workspace 10. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 10. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 10. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không "
"có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:102
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:110
msgid ""
"The keybinding that switches to workspace 11. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 11. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 11. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không "
"có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:103
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:111
msgid ""
"The keybinding that switches to workspace 12. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 12. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 12. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không "
"có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:104
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:112
msgid ""
"The keybinding that switches to workspace 2. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 2. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 2. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không "
"có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:105
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:113
msgid ""
"The keybinding that switches to workspace 3. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 3. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 3. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không "
"có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:106
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:114
msgid ""
"The keybinding that switches to workspace 4. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 4. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 4. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không "
"có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:107
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:115
msgid ""
"The keybinding that switches to workspace 5. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 5. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 5. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không "
"có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:108
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:116
msgid ""
"The keybinding that switches to workspace 6. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 6. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 6. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không "
"có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:109
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:117
msgid ""
"The keybinding that switches to workspace 7. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 7. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 7. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không "
"có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:110
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:118
msgid ""
"The keybinding that switches to workspace 8. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 8. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 8. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không "
"có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:111
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:119
msgid ""
"The keybinding that switches to workspace 9. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 9. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím chuyển qua vùng làm việc 9. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không "
"có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:112
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:120
msgid ""
"The keybinding used to activate the window menu. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím hoạt hóa trình đơn cửa sổ. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím hoạt hóa trình đơn cửa sổ. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không "
"có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:113
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:121
msgid ""
"The keybinding used to close a window. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím dùng để đóng cửa sổ. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím dùng để đóng cửa sổ. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" "
"hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ "
"thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu "
"bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím "
"nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:114
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:122
msgid ""
"The keybinding used to enter \"move mode\" and begin moving a window using "
"the keyboard. The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;"
@@ -1162,14 +1272,15 @@ msgid ""
"case, and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". "
"If you set the option to the special string \"disabled\", then there will be "
"no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím để vào «chế độ di chuyển» và bắt đầu di chuyển cửa sổ bằng bàn "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím để vào «chế độ di chuyển» và bắt đầu di chuyển cửa sổ bằng bàn "
"phím. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;"
"Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ "
"viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là "
"chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện hành "
"động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:115
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:123
msgid ""
"The keybinding used to enter \"resize mode\" and begin resizing a window "
"using the keyboard. The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;"
@@ -1177,14 +1288,15 @@ msgid ""
"upper case, and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;"
"\". If you set the option to the special string \"disabled\", then there "
"will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím để vào «chế độ đổi kích thước» và bắt đầu thay đổi kích thước "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím để vào «chế độ đổi kích thước» và bắt đầu thay đổi kích thước "
"cửa sổ bằng bàn phím. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;"
"Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả "
"những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy "
"chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện "
"hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:116
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:124
msgid ""
"The keybinding used to hide all normal windows and set the focus to the "
"desktop background. The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;"
@@ -1192,39 +1304,42 @@ msgid ""
"upper case, and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;"
"\". If you set the option to the special string \"disabled\", then there "
"will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím dùng để ẩn mọi cửa sổ thường và đặt tiêu điểm cho nền. Dạng thức "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím dùng để ẩn mọi cửa sổ thường và đặt tiêu điểm cho nền. Dạng thức "
"tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ "
"phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;"
"Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt "
"«disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:117
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:125
msgid ""
"The keybinding used to maximize a window. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím dùng để phóng to cửa sổ. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím dùng để phóng to cửa sổ. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;"
"a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn "
"chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". "
"Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không có tổ hợp "
"phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:118
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:126
msgid ""
"The keybinding used to minimize a window. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím dùng để thu nhỏ cửa sổ. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím dùng để thu nhỏ cửa sổ. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a"
"\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ "
"thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu "
"bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím "
"nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:119
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:127
msgid ""
"The keybinding used to move a window one workspace down. The format looks "
"like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is "
@@ -1232,13 +1347,14 @@ msgid ""
"as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the "
"special string \"disabled\", then there will be no keybinding for this "
"action."
-msgstr "Tổ hợp phím dùng để di chuyển cửa sổ xuống vùng làm việc dưới. Dạng thức "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím dùng để di chuyển cửa sổ xuống vùng làm việc dưới. Dạng thức "
"tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ "
"phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;"
"Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt "
"«disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:120
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:128
msgid ""
"The keybinding used to move a window one workspace to the left. The format "
"looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The "
@@ -1246,13 +1362,14 @@ msgid ""
"abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the "
"option to the special string \"disabled\", then there will be no keybinding "
"for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím dùng để di chuyển cửa sổ qua vùng làm việc bên trái. Dạng thức "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím dùng để di chuyển cửa sổ qua vùng làm việc bên trái. Dạng thức "
"tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ "
"phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;"
"Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt "
"«disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:121
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:129
msgid ""
"The keybinding used to move a window one workspace to the right. The format "
"looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The "
@@ -1260,182 +1377,196 @@ msgid ""
"abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the "
"option to the special string \"disabled\", then there will be no keybinding "
"for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím dùng để di chuyển cửa sổ qua vùng làm việc bên phải. Dạng thức "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím dùng để di chuyển cửa sổ qua vùng làm việc bên phải. Dạng thức "
"tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ "
"phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;"
"Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt "
"«disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:122
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:130
msgid ""
"The keybinding used to move a window one workspace up. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím để di chuyển cửa sổ lên vùng làm việc bên trên. Dạng thức tương "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím để di chuyển cửa sổ lên vùng làm việc bên trên. Dạng thức tương "
"tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân "
"tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;"
"Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt "
"«disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:123
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:131
msgid ""
"The keybinding used to move a window to workspace 1. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím để di chuyển cửa sổ sang vùng làm việc 1. Dạng thức tương tự như "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím để di chuyển cửa sổ sang vùng làm việc 1. Dạng thức tương tự như "
"\"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu "
"cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và "
"\"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ "
"không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:124
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:132
msgid ""
"The keybinding used to move a window to workspace 10. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím để di chuyển cửa sổ sang vùng làm việc 10. Dạng thức tương tự "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím để di chuyển cửa sổ sang vùng làm việc 10. Dạng thức tương tự "
"như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích "
"hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" "
"và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì "
"sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:125
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:133
msgid ""
"The keybinding used to move a window to workspace 11. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 11. Dạng thức tương tự như "
+msgstr ""
+"Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 11. Dạng thức tương tự như "
"\"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu "
"cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và "
"\"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có "
"phím nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:126
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:134
msgid ""
"The keybinding used to move a window to workspace 12. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 12. Dạng thức tương tự như "
+msgstr ""
+"Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 12. Dạng thức tương tự như "
"\"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu "
"cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và "
"\"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có "
"phím nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:127
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:135
msgid ""
"The keybinding used to move a window to workspace 2. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 2. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 2. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím "
"nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:128
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:136
msgid ""
"The keybinding used to move a window to workspace 3. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 3. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 3. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím "
"nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:129
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:137
msgid ""
"The keybinding used to move a window to workspace 4. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 4. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 4. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím "
"nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:130
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:138
msgid ""
"The keybinding used to move a window to workspace 5. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 5. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 5. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím "
"nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:131
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:139
msgid ""
"The keybinding used to move a window to workspace 6. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 6. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 6. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím "
"nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:132
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:140
msgid ""
"The keybinding used to move a window to workspace 7. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 7. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 7. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím "
"nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:133
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:141
msgid ""
"The keybinding used to move a window to workspace 8. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 8. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 8. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím "
"nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:134
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:142
msgid ""
"The keybinding used to move a window to workspace 9. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 9. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Phím nóng để di chuyển cửa sổ sang workspace 9. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím "
"nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:135
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:143
msgid ""
"The keybinding used to move focus backwards between panels and the desktop, "
"using a popup window. The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;"
@@ -1443,14 +1574,15 @@ msgid ""
"upper case, and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;"
"\". If you set the option to the special string \"disabled\", then there "
"will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím dùng để di chuyển tiêu điểm lùi lại giữa các bảng điều khiển và "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím dùng để di chuyển tiêu điểm lùi lại giữa các bảng điều khiển và "
"màn hình làm việc, dùng cửa sổ bật lên. Dạng thức kiểu như \"&lt;Control&gt;a"
"\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Trình phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn "
"chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". "
"Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không có tổ hợp "
"phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:136
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:144
msgid ""
"The keybinding used to move focus backwards between panels and the desktop, "
"without a popup window. The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;"
@@ -1458,14 +1590,15 @@ msgid ""
"upper case, and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;"
"\". If you set the option to the special string \"disabled\", then there "
"will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím dùng để di chuyển focus lùi lại giữa các bảng điều khiển và màn "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím dùng để di chuyển focus lùi lại giữa các bảng điều khiển và màn "
"hình làm việc, không dùng cửa sổ bật lên. Dạng thức kiểu như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Trình phân tích hiểu cả "
"chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không "
"có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:137
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:145
msgid ""
"The keybinding used to move focus backwards between windows of an "
"application without a popup window. Holding \"shift\" together with this "
@@ -1474,7 +1607,8 @@ msgid ""
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím dùng để chuyển tiêu điểm lùi lại giữa các cửa sổ của ứng dụng, "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím dùng để chuyển tiêu điểm lùi lại giữa các cửa sổ của ứng dụng, "
"không có cửa sổ bật lên. Giữ phím Shift cùng với tổ hợp này thì sẽ chuyển "
"lại thành hướng tiến lên. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc "
"\"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Trình phân tách hiểu cả chữ hoa lẫn chữ "
@@ -1482,7 +1616,7 @@ msgstr "Tổ hợp phím dùng để chuyển tiêu điểm lùi lại giữa c
"bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt « disabled » (tắt) thì sẽ không có tổ hợp "
"phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:138
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:146
msgid ""
"The keybinding used to move focus backwards between windows of an "
"application, using a popup window. Holding \"shift\" together with this "
@@ -1491,7 +1625,8 @@ msgid ""
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng dùng để chuyển tiêu điểm lùi lại giữa các cửa sổ của ứng dụng, "
+msgstr ""
+"Phím nóng dùng để chuyển tiêu điểm lùi lại giữa các cửa sổ của ứng dụng, "
"dùng cửa sổ bật lên. Giữ phím Shift cùng tổ hợp này sẽ tạo lại hướng tiến "
"lên. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;"
"Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ "
@@ -1499,7 +1634,7 @@ msgstr "Phím nóng dùng để chuyển tiêu điểm lùi lại giữa các c
"chuỗi « disabled » (tắt) thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động "
"này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:139
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:147
msgid ""
"The keybinding used to move focus backwards between windows without a popup "
"window. Holding \"shift\" together with this binding makes the direction go "
@@ -1508,7 +1643,8 @@ msgid ""
"case, and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". "
"If you set the option to the special string \"disabled\", then there will be "
"no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím dùng để chuyển focus lùi lại giữa các cửa sổ, không có cửa sổ "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím dùng để chuyển focus lùi lại giữa các cửa sổ, không có cửa sổ "
"bật lên. Giữ \"shift\" cùng với tổ hợp này thì sẽ chuyển thành hướng tiến "
"lên. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;"
"Alt&gt;F1\". Trình phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ "
@@ -1516,7 +1652,7 @@ msgstr "Tổ hợp phím dùng để chuyển focus lùi lại giữa các cửa
"chuỗi đặc biệt«disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện hành động "
"này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:140
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:148
msgid ""
"The keybinding used to move focus backwards between windows, using a popup "
"window. Holding \"shift\" together with this binding makes the direction go "
@@ -1525,14 +1661,15 @@ msgid ""
"case, and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". "
"If you set the option to the special string \"disabled\", then there will be "
"no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng dùng để chuyển focus lùi lại giữa các cửa sổ, dùng cửa sổ bật lên. "
+msgstr ""
+"Phím nóng dùng để chuyển focus lùi lại giữa các cửa sổ, dùng cửa sổ bật lên. "
"Giữ \"shift\" cùng tổ hợp này sẽ tạo lại hướng tiến lên. Dạng thức tương tự "
"như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích "
"hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" "
"và \"&lt;Ctrl &gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ "
"không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:141
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:149
msgid ""
"The keybinding used to move focus between panels and the desktop, using a "
"popup window. The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;"
@@ -1540,14 +1677,15 @@ msgid ""
"case, and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". "
"If you set the option to the special string \"disabled\", then there will be "
"no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím để di chuyển tiêu điểm giữa bảng điều khiển và màn hình làm "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím để di chuyển tiêu điểm giữa bảng điều khiển và màn hình làm "
"việc, bằng của sổ bật lên. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc "
"\"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, "
"và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt "
"tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực "
"hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:142
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:150
msgid ""
"The keybinding used to move focus between panels and the desktop, without a "
"popup window. The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;"
@@ -1555,14 +1693,15 @@ msgid ""
"case, and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". "
"If you set the option to the special string \"disabled\", then there will be "
"no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím dùng để di chuyển tiêu điểm giữa bảng điều khiển và màn hình làm "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím dùng để di chuyển tiêu điểm giữa bảng điều khiển và màn hình làm "
"việc, không dùng cửa sổ bật lên. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" "
"hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ "
"thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu "
"bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím "
"nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:143
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:151
msgid ""
"The keybinding used to move focus between windows of an application without "
"a popup window. Holding the \"shift\" key while using this binding reverses "
@@ -1571,14 +1710,15 @@ msgid ""
"lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and "
"\"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string \"disabled\", "
"then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng để chuyển tiêu điểm giữa các cửa sổ của ứng dụng, không hiện cửa "
+msgstr ""
+"Phím nóng để chuyển tiêu điểm giữa các cửa sổ của ứng dụng, không hiện cửa "
"sổ bật lên. Giữ phím Shift cùng tổ hợp này sẽ đảo hướng di chuyển. Dạng thức "
"tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ "
"phân tách hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;"
"Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùychọn là chuỗi « disabled "
"» (tắt) thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:144
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:152
msgid ""
"The keybinding used to move focus between windows of an application, using a "
"popup window. (Traditionally &lt;Alt&gt;F6) Holding the \"shift\" key while "
@@ -1587,7 +1727,8 @@ msgid ""
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng để chuyển focus giữa các cửa sổ, dùng cửa sổ bật lên. (Thường là "
+msgstr ""
+"Phím nóng để chuyển focus giữa các cửa sổ, dùng cửa sổ bật lên. (Thường là "
"&lt;Alt&gt;Tab). Giữ phím Shift khi dùng tổ hợp này sẽ đảo hướng chuyển "
"động. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;"
"Alt&gt;F1\". Bộ phân tách hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ "
@@ -1595,7 +1736,7 @@ msgstr "Phím nóng để chuyển focus giữa các cửa sổ, dùng cửa s
"chuỗi « disabled » (tắt) thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động "
"này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:145
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:153
msgid ""
"The keybinding used to move focus between windows without a popup window. "
"(Traditionally &lt;Alt&gt;Escape) Holding the \"shift\" key while using this "
@@ -1604,7 +1745,8 @@ msgid ""
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng để chuyển focus giữa các cửa sổ, không hiện cửa sổ bật lên. "
+msgstr ""
+"Phím nóng để chuyển focus giữa các cửa sổ, không hiện cửa sổ bật lên. "
"(Thường là &lt;Alt&gt;Escape). Giữ phím \"shift\" cùng tổ hợp này sẽ đảo "
"hướng di chuyển. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;"
"Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và "
@@ -1612,7 +1754,7 @@ msgstr "Phím nóng để chuyển focus giữa các cửa sổ, không hiện c
"tùychọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành "
"động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:146
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:154
msgid ""
"The keybinding used to move focus between windows, using a popup window. "
"(Traditionally &lt;Alt&gt;Tab) Holding the \"shift\" key while using this "
@@ -1621,14 +1763,15 @@ msgid ""
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng để chuyển focus giữa các cửa sổ, dùng cửa sổ bật lên. (Thường là "
+msgstr ""
+"Phím nóng để chuyển focus giữa các cửa sổ, dùng cửa sổ bật lên. (Thường là "
"&lt;Alt&gt;Tab). Giữ phím \"shift\" khi dùng tổ hợp này sẽ đảo hướng chuyển "
"động. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;"
"Alt&gt;F1\". Trình phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ "
"viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là "
"chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:147
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:155
msgid ""
"The keybinding used to toggle always on top. A window that is always on top "
"will always be visible over other overlapping windows. The format looks like "
@@ -1636,53 +1779,57 @@ msgid ""
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím để bật tắt hiện cửa sổ ở trên cùng. Cửa sổ đó sẽ hiện bên trên "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím để bật tắt hiện cửa sổ ở trên cùng. Cửa sổ đó sẽ hiện bên trên "
"tất cả các cửa sổ khác. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc "
"\"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, "
"và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt "
"tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực "
"hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:148
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:156
msgid ""
"The keybinding used to toggle fullscreen mode. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng để bật tắt chế độ toàn màn hình. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Phím nóng để bật tắt chế độ toàn màn hình. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím "
"nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:149
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:157
msgid ""
"The keybinding used to toggle maximization. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng để bật tắt phóng to. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" "
+msgstr ""
+"Phím nóng để bật tắt phóng to. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" "
"hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ "
"thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". "
"Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào "
"thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:150
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:158
msgid ""
"The keybinding used to toggle shaded/unshaded state. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím để bật tắt trạng thái đánh bóng. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím để bật tắt trạng thái đánh bóng. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không "
"có phím nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:151
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:159
msgid ""
"The keybinding used to toggle whether the window is on all workspaces or "
"just one. The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;"
@@ -1690,27 +1837,29 @@ msgid ""
"and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you "
"set the option to the special string \"disabled\", then there will be no "
"keybinding for this action."
-msgstr "Phím tắt để bật tắt việc cửa sổ hiện trên mọi vùng làm việc hay chỉ một vùng "
+msgstr ""
+"Phím tắt để bật tắt việc cửa sổ hiện trên mọi vùng làm việc hay chỉ một vùng "
"làm việc. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;"
"&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ "
"viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là "
"chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện hành "
"động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:152
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:160
msgid ""
"The keybinding used to unmaximize a window. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím tắt để bỏ phóng to cửa sổ. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" "
+msgstr ""
+"Phím tắt để bỏ phóng to cửa sổ. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" "
"hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ "
"thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". "
"Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào "
"thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:153
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:161
msgid ""
"The keybinding which display's the panel's \"Run Application\" dialog box. "
"The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1"
@@ -1718,26 +1867,28 @@ msgid ""
"abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the "
"option to the special string \"disabled\", then there will be no keybinding "
"for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím dùng để hiện hộp thoại «Chạy chương trình» của bảng điều khiển. "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím dùng để hiện hộp thoại «Chạy chương trình» của bảng điều khiển. "
"Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1"
"\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như "
"\"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt "
"«disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:154
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:162
msgid ""
"The keybinding which invokes a terminal. The format looks like \"&lt;"
"Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím dùng để gọi một thiết bị cuối. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím dùng để gọi một thiết bị cuối. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt «disabled» thì sẽ không "
"có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:155
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:163
msgid ""
"The keybinding which invokes the panel's screenshot utility to take a "
"screenshot of a window. The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;"
@@ -1745,13 +1896,14 @@ msgid ""
"upper case, and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;"
"\". If you set the option to the special string \"disabled\", then there "
"will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím nóng dùng để chụp hình cửa sổ. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a"
+msgstr ""
+"Phím nóng dùng để chụp hình cửa sổ. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a"
"\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ "
"thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". "
"Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào "
"thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:156
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:164
msgid ""
"The keybinding which invokes the panel's screenshot utility. The format "
"looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The "
@@ -1759,65 +1911,70 @@ msgid ""
"abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the "
"option to the special string \"disabled\", then there will be no keybinding "
"for this action."
-msgstr "Phím nóng dùng để gọi tiện ích chụp hình. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Phím nóng dùng để gọi tiện ích chụp hình. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím "
"nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:157
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:165
msgid ""
"The keybinding which shows the panel's main menu. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím dùng để hiện trình đơn chính của bảng điều khiển. Dạng thức "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím dùng để hiện trình đơn chính của bảng điều khiển. Dạng thức "
"tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ "
"phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;"
"Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt "
"«disabled» thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:158
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:166
msgid "The name of a workspace."
msgstr "Tên của vùng làm việc."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:159
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:167
msgid "The screenshot command"
msgstr "Lệnh chụp hình"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:160
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:168
msgid ""
"The theme determines the appearance of window borders, titlebar, and so "
"forth."
-msgstr "Sắc thái xác định diện mạo của đường viền cửa sổ, thanh tựa đề, và nhiều thứ "
+msgstr ""
+"Sắc thái xác định diện mạo của đường viền cửa sổ, thanh tựa đề, và nhiều thứ "
"khác."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:161
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:169
msgid ""
"The time delay before raising a window if auto_raise is set to true. The "
"delay is given in thousandths of a second."
-msgstr "Khoảng chờ trước khi hiện cửa sổ nếu đặt «auto_raise». Khoảng chờ tính theo "
+msgstr ""
+"Khoảng chờ trước khi hiện cửa sổ nếu đặt «auto_raise». Khoảng chờ tính theo "
"số phần ngàn giây."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:162
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:170
msgid ""
"The window focus mode indicates how windows are activated. It has three "
"possible values; \"click\" means windows must be clicked in order to focus "
"them, \"sloppy\" means windows are focused when the mouse enters the window, "
"and \"mouse\" means windows are focused when the mouse enters the window and "
"unfocused when the mouse leaves the window."
-msgstr "Chế độ tiêu điểm cửa sổ chỉ ra cách cửa sổ được kích hoạt. Nó có thể có ba "
+msgstr ""
+"Chế độ tiêu điểm cửa sổ chỉ ra cách cửa sổ được kích hoạt. Nó có thể có ba "
"giá trị sau: «nhắp» (click) nghĩa là cửa sổ được nhấn để nhận tiêu điểm, "
"«luộn thuộm» (sloppy) nghĩa là cửa sổ nhận tiêu điểm nếu con chuột đi ngang "
"qua cửa sổ, và «chuột» (mouse) nghĩa là cửa sổ nhận tiêu điểm khi con chuột "
"đi vào cửa sổ và mất tiêu điểm khi con chuột rời khỏi cửa sổ."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:163
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:171
msgid "The window screenshot command"
msgstr "Lệnh chụp hình cửa sổ"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:164
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:172
msgid ""
"This keybinding changes whether a window is above or below other windows. If "
"the window is covered by another one, it raises the window above all others, "
@@ -1827,7 +1984,8 @@ msgid ""
"abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the "
"option to the special string \"disabled\", then there will be no keybinding "
"for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím để đặt cửa sổ ở trên hay ở dưới cửa sổ khác. Nếu cửa sổ bị che "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím để đặt cửa sổ ở trên hay ở dưới cửa sổ khác. Nếu cửa sổ bị che "
"bởi cửa sổ khác, nó sẽ được đặt lên trên. Nếu cửa sổ đã nằm trên, nó sẽ được "
"đặt xuống dưới các cửa sổ khác. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" "
"hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tách hiểu cả chữ hoa lẫn chữ "
@@ -1835,33 +1993,115 @@ msgstr "Tổ hợp phím để đặt cửa sổ ở trên hay ở dưới cửa
"bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt « disabled » (tắt) thì sẽ không có phím "
"nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:165
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:173
msgid ""
"This keybinding lowers a window below other windows. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím tắt để đặt cửa sổ ở dưới các cửa sổ khác. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Phím tắt để đặt cửa sổ ở dưới các cửa sổ khác. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím "
"nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:166
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:174
+msgid ""
+"This keybinding moves a window against the north (top) side of the screen. "
+"The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1"
+"\". The parser is fairly liberal and allows lower or upper case, and also "
+"abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the "
+"option to the special string \"disabled\", then there will be no keybinding "
+"for this action."
+msgstr "Phím tắt để đặt cửa sổ theo hướng bắc (đỉnh) màn hình. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
+
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:175
+msgid ""
+"This keybinding moves a window into the east (right) side of the screen. The "
+"format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". "
+"The parser is fairly liberal and allows lower or upper case, and also "
+"abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the "
+"option to the special string \"disabled\", then there will be no keybinding "
+"for this action."
+msgstr "Phím tắt để đặt cửa sổ theo hướng đông (bên phải) màn hình. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
+
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:176
+msgid ""
+"This keybinding moves a window into the north-east (top right) corner of the "
+"screen. The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;"
+"Alt&gt;F1\". The parser is fairly liberal and allows lower or upper case, "
+"and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you "
+"set the option to the special string \"disabled\", then there will be no "
+"keybinding for this action."
+msgstr "Phím tắt để đặt cửa sổ theo hướng đông bắc (góc trên bên phải) màn hình. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
+
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:177
+msgid ""
+"This keybinding moves a window into the north-west (top left) corner of the "
+"screen. The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;"
+"Alt&gt;F1\". The parser is fairly liberal and allows lower or upper case, "
+"and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you "
+"set the option to the special string \"disabled\", then there will be no "
+"keybinding for this action."
+msgstr "Phím tắt để đặt cửa sổ theo hướng tây bắc (góc trên bên trái) màn hình. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
+
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:178
+msgid ""
+"This keybinding moves a window into the south (bottom) side of the screen. "
+"The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1"
+"\". The parser is fairly liberal and allows lower or upper case, and also "
+"abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the "
+"option to the special string \"disabled\", then there will be no keybinding "
+"for this action."
+msgstr "Phím tắt để đặt cửa sổ theo hướng nam (đáy) màn hình. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
+
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:179
+msgid ""
+"This keybinding moves a window into the south-east (bottom right) corner of "
+"the screen. The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;"
+"Alt&gt;F1\". The parser is fairly liberal and allows lower or upper case, "
+"and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you "
+"set the option to the special string \"disabled\", then there will be no "
+"keybinding for this action."
+msgstr "Phím tắt để đặt cửa sổ theo hướng đông nam (góc dưới bên phải) màn hình. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
+
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:180
+msgid ""
+"This keybinding moves a window into the south-west (bottom left) corner of "
+"the screen. The format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;"
+"Alt&gt;F1\". The parser is fairly liberal and allows lower or upper case, "
+"and also abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you "
+"set the option to the special string \"disabled\", then there will be no "
+"keybinding for this action."
+msgstr "Phím tắt để đặt cửa sổ theo hướng tây nam (góc dưới bên trái) màn hình. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
+
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:181
+msgid ""
+"This keybinding moves a window into the west (left) side of the screen. The "
+"format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". "
+"The parser is fairly liberal and allows lower or upper case, and also "
+"abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the "
+"option to the special string \"disabled\", then there will be no keybinding "
+"for this action."
+msgstr "Phím tắt để đặt cửa sổ theo hướng tây (bên trái) màn hình. Dạng thức tương tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím nóng nào thực hiện hành động này."
+
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:182
msgid ""
"This keybinding raises the window above other windows. The format looks like "
"\"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". The parser is fairly "
"liberal and allows lower or upper case, and also abbreviations such as \"&lt;"
"Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the option to the special string "
"\"disabled\", then there will be no keybinding for this action."
-msgstr "Phím tắt để đặt cửa sổ ở trên các cửa sổ khác. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
+msgstr ""
+"Phím tắt để đặt cửa sổ ở trên các cửa sổ khác. Dạng thức tương tự như \"&lt;"
"Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Bộ phân tích hiểu cả chữ "
"hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;Ctl&gt;\" và \"&lt;"
"Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi \"disabled\" thì sẽ không có phím "
"nóng nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:167
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:183
msgid ""
"This keybinding resizes a window to fill available horizontal space. The "
"format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". "
@@ -1869,13 +2109,14 @@ msgid ""
"abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the "
"option to the special string \"disabled\", then there will be no keybinding "
"for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím này dùng để giãn cửa sổ hết chiều ngang hiện có. Dạng thức tương "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím này dùng để giãn cửa sổ hết chiều ngang hiện có. Dạng thức tương "
"tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Trình phân "
"tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;"
"Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt "
"«disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:168
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:184
msgid ""
"This keybinding resizes a window to fill available vertical space. The "
"format looks like \"&lt;Control&gt;a\" or \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". "
@@ -1883,355 +2124,342 @@ msgid ""
"abbreviations such as \"&lt;Ctl&gt;\" and \"&lt;Ctrl&gt;\". If you set the "
"option to the special string \"disabled\", then there will be no keybinding "
"for this action."
-msgstr "Tổ hợp phím này dùng để giãn cửa sổ hết chiều dọc hiện có. Dạng thức tương "
+msgstr ""
+"Tổ hợp phím này dùng để giãn cửa sổ hết chiều dọc hiện có. Dạng thức tương "
"tự như \"&lt;Control&gt;a\" hoặc \"&lt;Shift&gt;&lt;Alt&gt;F1\". Trình phân "
"tích hiểu cả chữ hoa lẫn chữ thường, và cả những từ viết tắt như \"&lt;"
"Ctl&gt;\" và \"&lt;Ctrl&gt;\". Nếu bạn đặt tùy chọn là chuỗi đặc biệt "
"«disabled» thì sẽ không có tổ hợp phím nào thực hiện hành động này."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:169
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:185
msgid ""
"This option determines the effects of double-clicking on the title bar. "
"Current valid options are 'toggle_shade', which will shade/unshade the "
"window, 'toggle_maximize' which will maximize/unmaximize the window, "
"'minimize' which will minimize the window, and 'none' which will not do "
"anything."
-msgstr "Tùy chọn này quyết định tác dụng của việc nhấn đúp chuột trên thanh tiêu đề. "
+msgstr ""
+"Tùy chọn này quyết định tác dụng của việc nhấn đúp chuột trên thanh tiêu đề. "
"Tùy chọn hợp lệ hiện thời là:\n"
" • toggle_shade\t\ttạo bóng/thôi tạo bóng cửa sổ\n"
" • toggle_maximize\tphóng to/thôi phóng to cửa sổ\n"
" • minimize\t\t\tthu nhỏ cửa sổ\n"
" • none\t\t\t\tkhông làm gì."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:170
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:186
msgid ""
"This option provides additional control over how newly created windows get "
"focus. It has two possible values; \"smart\" applies the user's normal focus "
"mode, and \"strict\" results in windows started from a terminal not being "
"given focus."
-msgstr "Tùy chọn này cung cấp khả năng thêm điều khiển cách gán tiêu điểm cho cửa sổ "
+msgstr ""
+"Tùy chọn này cung cấp khả năng thêm điều khiển cách gán tiêu điểm cho cửa sổ "
"mới tạo. Nó có hai giá trị có thể :\n"
" • smart\t\táp dụng chế độ tiêu điểm bình thường của người dùng đó,\n"
" • strict\t\tgây ra cửa sổ không có tiêu điểm nếu được tạo từ thiết bị cuối."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:171
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:187
msgid "Toggle always on top state"
msgstr "Bật/Tắt trạng thái luôn nổi"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:172
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:188
msgid "Toggle fullscreen mode"
msgstr "Bật/Tắt Chế độ Toàn màn hình"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:173
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:189
msgid "Toggle maximization state"
msgstr "Bật tắt trạng thái phóng to"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:174
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:190
msgid "Toggle shaded state"
msgstr "Bật tắt trạng thái đánh bóng"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:175
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:191
msgid "Toggle window on all workspaces"
msgstr "Chốt cửa sổ trên mọi vùng làm việc"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:176
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:192
msgid ""
"Turns on a visual indication when an application or the system issues a "
"'bell' or 'beep'; useful for the hard-of-hearing and for use in noisy "
"environments."
-msgstr "Bật chỉ thị trực quan khi ứng dụng hoặc hệ thống rung chuông; rất hữu dụng "
+msgstr ""
+"Bật chỉ thị trực quan khi ứng dụng hoặc hệ thống rung chuông; rất hữu dụng "
"trong môi trường ồn ào hoặc không nghe rõ."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:177
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:193
msgid "Unmaximize window"
msgstr "Bỏ phóng to cửa sổ"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:178
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:194
msgid "Use standard system font in window titles"
msgstr "Dùng phông chữ hệ thống chuẩn cho tựa đề cửa sổ"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:179
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:195
msgid "Visual Bell Type"
msgstr "Kiểu Chuông hình"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:180
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:196
msgid "Whether raising should be a side-effect of other user interactions"
-msgstr "Việc nâng lên có nên là hiệu ứng khác của việc tương tác người dùng khác hay "
+msgstr ""
+"Việc nâng lên có nên là hiệu ứng khác của việc tương tác người dùng khác hay "
"không."
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:181
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:197
msgid "Window focus mode"
msgstr "Chế độ tiêu điểm cửa sổ"
-#: ../src/metacity.schemas.in.h:182
+#: ../src/metacity.schemas.in.h:198
msgid "Window title font"
msgstr "Phông chữ tựa đề cửa sổ"
-#: ../src/prefs.c:574
-#: ../src/prefs.c:590
-#: ../src/prefs.c:606
-#: ../src/prefs.c:622
-#: ../src/prefs.c:638
-#: ../src/prefs.c:654
-#: ../src/prefs.c:670
-#: ../src/prefs.c:690
-#: ../src/prefs.c:706
-#: ../src/prefs.c:722
-#: ../src/prefs.c:740
-#: ../src/prefs.c:756
-#: ../src/prefs.c:775
-#: ../src/prefs.c:791
-#: ../src/prefs.c:808
-#: ../src/prefs.c:824
-#: ../src/prefs.c:840
-#: ../src/prefs.c:857
-#: ../src/prefs.c:873
-#: ../src/prefs.c:889
-#: ../src/prefs.c:905
-#: ../src/prefs.c:921
-#: ../src/prefs.c:936
-#: ../src/prefs.c:951
-#: ../src/prefs.c:966
-#: ../src/prefs.c:982
-#: ../src/prefs.c:998
-#: ../src/prefs.c:1014
-#: ../src/prefs.c:1030
+#: ../src/prefs.c:576 ../src/prefs.c:592 ../src/prefs.c:608 ../src/prefs.c:624
+#: ../src/prefs.c:640 ../src/prefs.c:656 ../src/prefs.c:672 ../src/prefs.c:692
+#: ../src/prefs.c:708 ../src/prefs.c:724 ../src/prefs.c:742 ../src/prefs.c:758
+#: ../src/prefs.c:777 ../src/prefs.c:793 ../src/prefs.c:810 ../src/prefs.c:826
+#: ../src/prefs.c:842 ../src/prefs.c:859 ../src/prefs.c:875 ../src/prefs.c:891
+#: ../src/prefs.c:907 ../src/prefs.c:923 ../src/prefs.c:938 ../src/prefs.c:953
+#: ../src/prefs.c:968 ../src/prefs.c:984 ../src/prefs.c:1000
+#: ../src/prefs.c:1016 ../src/prefs.c:1032
#, c-format
msgid "GConf key \"%s\" is set to an invalid type\n"
msgstr "Khóa GConf « %s » được đặt kiểu sai\n"
-#: ../src/prefs.c:1075
+#: ../src/prefs.c:1077
#, c-format
msgid ""
"\"%s\" found in configuration database is not a valid value for mouse button "
"modifier\n"
-msgstr "Tìm thấy « %s » trong cơ sở dữ liệu cấu hình không phải giá trị hợp lệ cho "
+msgstr ""
+"Tìm thấy « %s » trong cơ sở dữ liệu cấu hình không phải giá trị hợp lệ cho "
"bộ biến đổi nút chuột.\n"
-#: ../src/prefs.c:1099
-#: ../src/prefs.c:1120
-#: ../src/prefs.c:1616
+#: ../src/prefs.c:1101 ../src/prefs.c:1122 ../src/prefs.c:1660
#, c-format
msgid "GConf key '%s' is set to an invalid value\n"
msgstr "Khóa GConf « %s » được đặt giá trị không hợp lệ\n"
-#: ../src/prefs.c:1249
+#: ../src/prefs.c:1251
#, c-format
msgid ""
"%d stored in GConf key %s is not a reasonable cursor_size; must be in the "
"range 1..128\n"
-msgstr "« %d » được lưu trong khóa GConf « %s » không phải là một « cursor_size "
+msgstr ""
+"« %d » được lưu trong khóa GConf « %s » không phải là một « cursor_size "
"» (kích cỡ con chạy) hợp lý; phải nằm trong phạm vi (1..128)\n"
-#: ../src/prefs.c:1329
+#: ../src/prefs.c:1331
#, c-format
msgid "Could not parse font description \"%s\" from GConf key %s\n"
msgstr "Không thể phân tách mô tả phông chữ « %s » từ khóa GConf « %s ».\n"
-#: ../src/prefs.c:1514
+#: ../src/prefs.c:1558
#, c-format
msgid ""
"%d stored in GConf key %s is not a reasonable number of workspaces, current "
"maximum is %d\n"
-msgstr "«%d» được lưu trong khóa GConf « %s » không phải là một con số hợp lý cho số "
+msgstr ""
+"«%d» được lưu trong khóa GConf « %s » không phải là một con số hợp lý cho số "
"vùng làm việc, hiện thời tối đa là «%d».\n"
-#: ../src/prefs.c:1574
+#: ../src/prefs.c:1618
msgid ""
"Workarounds for broken applications disabled. Some applications may not "
"behave properly.\n"
-msgstr "Khả năng chỉnh sửa cho các ứng dụng không theo chuẩn đã đã tắt. Vài ứng dụng "
+msgstr ""
+"Khả năng chỉnh sửa cho các ứng dụng không theo chuẩn đã đã tắt. Vài ứng dụng "
"có thể sẽ xử sự không đúng.\n"
-#: ../src/prefs.c:1643
+#: ../src/prefs.c:1687
#, c-format
msgid "%d stored in GConf key %s is out of range 0 to %d\n"
-msgstr "«%d» được lưu trong khóa GConf « %s » nằm ngoài phạm vi từ 0 tới «%d».\n"
+msgstr ""
+"«%d» được lưu trong khóa GConf « %s » nằm ngoài phạm vi từ 0 tới «%d».\n"
-#: ../src/prefs.c:1786
+#: ../src/prefs.c:1830
#, c-format
msgid "Error setting number of workspaces to %d: %s\n"
msgstr "Gặp lỗi khi đặt số vùng làm việc là %d: %s\n"
-#: ../src/prefs.c:2170
-#: ../src/prefs.c:2335
+#: ../src/prefs.c:2224 ../src/prefs.c:2394
#, c-format
msgid ""
"\"%s\" found in configuration database is not a valid value for keybinding "
"\"%s\"\n"
-msgstr "Tìm thấy « %s » trong cơ sở dữ liệu cấu hình không phải giá trị hợp lệ cho "
+msgstr ""
+"Tìm thấy « %s » trong cơ sở dữ liệu cấu hình không phải giá trị hợp lệ cho "
"tổ hợp phím « %s ».\n"
-#: ../src/prefs.c:2750
+#: ../src/prefs.c:2810
#, c-format
msgid "Error setting name for workspace %d to \"%s\": %s\n"
msgstr "Gặp lỗi khi đặt tên cho vùng làm việc «%d» thành « %s »: %s\n"
# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
-#: ../src/resizepopup.c:111
+#: ../src/resizepopup.c:113
#, c-format
msgid "%d x %d"
msgstr "%d x %d"
-#: ../src/screen.c:403
+#: ../src/screen.c:406
#, c-format
msgid "Screen %d on display '%s' is invalid\n"
msgstr "Màn hình %d trên bộ trình bày « %s » không hợp lệ.\n"
-#: ../src/screen.c:419
+#: ../src/screen.c:422
#, c-format
msgid ""
"Screen %d on display \"%s\" already has a window manager; try using the --"
"replace option to replace the current window manager.\n"
-msgstr "Màn hình %d trên bộ trình bày « %s » đã có bộ quản lý cửa sổ rồi; hãy thử "
+msgstr ""
+"Màn hình %d trên bộ trình bày « %s » đã có bộ quản lý cửa sổ rồi; hãy thử "
"dùng tùy chọn «--replace» để _thay thế_ bộ quản lý cửa sổ đang dùng.\n"
-#: ../src/screen.c:443
+#: ../src/screen.c:446
#, c-format
msgid ""
"Could not acquire window manager selection on screen %d display \"%s\"\n"
-msgstr "Không thể lấy vùng chọn bộ quản lý cửa sổ trên Màn hình %d trên bộ trình bày "
+msgstr ""
+"Không thể lấy vùng chọn bộ quản lý cửa sổ trên Màn hình %d trên bộ trình bày "
"« %s ».\n"
-#: ../src/screen.c:501
+#: ../src/screen.c:504
#, c-format
msgid "Screen %d on display \"%s\" already has a window manager\n"
msgstr "Màn hình %d trên bộ trình bày « %s » đã có bộ quản lý cửa sổ.\n"
-#: ../src/screen.c:705
+#: ../src/screen.c:709
#, c-format
msgid "Could not release screen %d on display \"%s\"\n"
msgstr "Không thể giải phóng Màn hình %d trên bộ trình bày « %s ».\n"
-#: ../src/session.c:835
-#: ../src/session.c:842
+#: ../src/session.c:837 ../src/session.c:844
#, c-format
msgid "Could not create directory '%s': %s\n"
msgstr "Không thể tạo thư mục « %s »: %s\n"
-#: ../src/session.c:852
+#: ../src/session.c:854
#, c-format
msgid "Could not open session file '%s' for writing: %s\n"
msgstr "Không thể mở tập tin phiên làm việc « %s » để ghi: %s\n"
-#: ../src/session.c:1004
+#: ../src/session.c:1006
#, c-format
msgid "Error writing session file '%s': %s\n"
msgstr "Gặp lỗi khi ghi tập tin phiên làm việc « %s »: %s\n"
-#: ../src/session.c:1009
+#: ../src/session.c:1011
#, c-format
msgid "Error closing session file '%s': %s\n"
msgstr "Gặp lỗi khi đóng tập tin phiên làm việc « %s »: %s\n"
-#: ../src/session.c:1084
+#: ../src/session.c:1086
#, c-format
msgid "Failed to read saved session file %s: %s\n"
msgstr "Lỗi đọc tập tin phiên làm việc đã lưu %s: %s\n"
-#: ../src/session.c:1119
+#: ../src/session.c:1121
#, c-format
msgid "Failed to parse saved session file: %s\n"
msgstr "Lỗi phân tích tập tin phiên làm việc đã lưu: %s\n"
-#: ../src/session.c:1168
+#: ../src/session.c:1170
msgid "<metacity_session> attribute seen but we already have the session ID"
msgstr "Thấy thuộc tính <metacity_session>, nhưng đã có session ID."
-#: ../src/session.c:1181
+#: ../src/session.c:1183
#, c-format
msgid "Unknown attribute %s on <metacity_session> element"
msgstr "Thuộc tính lạ « %s » trên phần tử <metacity_session>."
-#: ../src/session.c:1198
+#: ../src/session.c:1200
msgid "nested <window> tag"
msgstr "thẻ <window> lồng nhau"
-#: ../src/session.c:1256
-#: ../src/session.c:1288
+#: ../src/session.c:1258 ../src/session.c:1290
#, c-format
msgid "Unknown attribute %s on <window> element"
msgstr "Thuộc tính lạ « %s » trên phần tử <window>"
-#: ../src/session.c:1360
+#: ../src/session.c:1362
#, c-format
msgid "Unknown attribute %s on <maximized> element"
msgstr "Thuộc tính lạ « %s » trên phần tử <maximized>"
-#: ../src/session.c:1420
+#: ../src/session.c:1422
#, c-format
msgid "Unknown attribute %s on <geometry> element"
msgstr "Thuộc tính lạ « %s » trên phần tử <geometry>"
-#: ../src/session.c:1440
+#: ../src/session.c:1442
#, c-format
msgid "Unknown element %s"
msgstr "Phần tử lạ « %s »"
-#: ../src/session.c:1906
+#: ../src/session.c:1908
#, c-format
msgid ""
"Error launching metacity-dialog to warn about apps that don't support "
"session management: %s\n"
-msgstr "Gặp lỗi khi chạy «metacity-dialog» để cảnh báo về ứng dụng không hỗ trợ quản "
+msgstr ""
+"Gặp lỗi khi chạy «metacity-dialog» để cảnh báo về ứng dụng không hỗ trợ quản "
"lý phiên làm việc: %s\n"
-#: ../src/theme-parser.c:224
-#: ../src/theme-parser.c:242
+#: ../src/theme-parser.c:227 ../src/theme-parser.c:245
#, c-format
msgid "Line %d character %d: %s"
msgstr "Dòng %d ký tự %d: %s"
-#: ../src/theme-parser.c:396
+#: ../src/theme-parser.c:399
#, c-format
msgid "Attribute \"%s\" repeated twice on the same <%s> element"
msgstr "Thuộc tính « %s » lặp hai lần trên cùng phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:414
-#: ../src/theme-parser.c:439
+#: ../src/theme-parser.c:417 ../src/theme-parser.c:442
#, c-format
msgid "Attribute \"%s\" is invalid on <%s> element in this context"
msgstr "Thuộc tính « %s » không hợp lệ trên phần tử <%s> trong ngữ cảnh này."
-#: ../src/theme-parser.c:485
+#: ../src/theme-parser.c:503
#, c-format
msgid "Integer %ld must be positive"
msgstr "Số nguyên %ld phải là số dương"
-#: ../src/theme-parser.c:493
+#: ../src/theme-parser.c:511
#, c-format
msgid "Integer %ld is too large, current max is %d"
msgstr "Số nguyên %ld quá lớn, giá trị tối đa hiện thời là %d"
-#: ../src/theme-parser.c:521
-#: ../src/theme-parser.c:602
-#: ../src/theme-parser.c:626
+#: ../src/theme-parser.c:539 ../src/theme-parser.c:655
#, c-format
msgid "Could not parse \"%s\" as a floating point number"
msgstr "Không thể phân tích « %s » thành số với điểm phù động."
-#: ../src/theme-parser.c:552
+#: ../src/theme-parser.c:570 ../src/theme-parser.c:598
#, c-format
msgid "Boolean values must be \"true\" or \"false\" not \"%s\""
-msgstr "Giá trị bun phải là « đúng » (true) hoặc « không đúng » (false), không thể "
+msgstr ""
+"Giá trị bun phải là « đúng » (true) hoặc « không đúng » (false), không thể "
"là « %s »."
-#: ../src/theme-parser.c:572
+#: ../src/theme-parser.c:625
#, c-format
msgid "Angle must be between 0.0 and 360.0, was %g\n"
msgstr "Góc phải nằm giữa 0.0 và 360.0, hiện là %g\n"
-#: ../src/theme-parser.c:638
+#: ../src/theme-parser.c:688
#, c-format
msgid "Alpha must be between 0.0 (invisible) and 1.0 (fully opaque), was %g\n"
-msgstr "Alpha phải nằm giữa 0.0 (không thấy) và 1.0 (đục hoàn toàn), hiện là %g\n"
+msgstr ""
+"Alpha phải nằm giữa 0.0 (không thấy) và 1.0 (đục hoàn toàn), hiện là %g\n"
-#: ../src/theme-parser.c:684
+#: ../src/theme-parser.c:753
#, c-format
msgid ""
"Invalid title scale \"%s\" (must be one of xx-small,x-small,small,medium,"
"large,x-large,xx-large)\n"
-msgstr "Tỷ lệ tựa đề « %s » không hợp lệ. Nó phải là một điều của những điều này:\n"
+msgstr ""
+"Tỷ lệ tựa đề « %s » không hợp lệ. Nó phải là một điều của những điều này:\n"
" • xx-small\t\ttí tị\n"
" • x-small\t\tnhỏ lắm\n"
" • small\t\t\tnhỏ\n"
@@ -2240,1053 +2468,1017 @@ msgstr "Tỷ lệ tựa đề « %s » không hợp lệ. Nó phải là một
" • x-large\t\tlớn lắm\n"
" • xx-large\t\tto lớn.\n"
-#: ../src/theme-parser.c:729
-#: ../src/theme-parser.c:737
-#: ../src/theme-parser.c:807
-#: ../src/theme-parser.c:897
-#: ../src/theme-parser.c:935
-#: ../src/theme-parser.c:1012
-#: ../src/theme-parser.c:1062
-#: ../src/theme-parser.c:1070
-#: ../src/theme-parser.c:1126
-#: ../src/theme-parser.c:1134
-#: ../src/theme-parser.c:2933
-#: ../src/theme-parser.c:3022
-#: ../src/theme-parser.c:3029
-#: ../src/theme-parser.c:3036
+#: ../src/theme-parser.c:798 ../src/theme-parser.c:806
+#: ../src/theme-parser.c:888 ../src/theme-parser.c:985
+#: ../src/theme-parser.c:1027 ../src/theme-parser.c:1138
+#: ../src/theme-parser.c:1188 ../src/theme-parser.c:1196
+#: ../src/theme-parser.c:3074 ../src/theme-parser.c:3163
+#: ../src/theme-parser.c:3170 ../src/theme-parser.c:3177
#, c-format
msgid "No \"%s\" attribute on <%s> element"
msgstr "Không có thuộc tính « %s » trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:837
-#: ../src/theme-parser.c:905
-#: ../src/theme-parser.c:943
-#: ../src/theme-parser.c:1020
+#: ../src/theme-parser.c:922 ../src/theme-parser.c:993
+#: ../src/theme-parser.c:1035 ../src/theme-parser.c:1146
#, c-format
msgid "<%s> name \"%s\" used a second time"
msgstr "<%s> tên « %s » được dùng lần hai"
-#: ../src/theme-parser.c:849
-#: ../src/theme-parser.c:955
-#: ../src/theme-parser.c:1032
+#: ../src/theme-parser.c:934 ../src/theme-parser.c:1047
+#: ../src/theme-parser.c:1158
#, c-format
msgid "<%s> parent \"%s\" has not been defined"
msgstr "<%s> chưa định nghĩa mẹ « %s »."
-#: ../src/theme-parser.c:968
+#: ../src/theme-parser.c:1060
#, c-format
msgid "<%s> geometry \"%s\" has not been defined"
msgstr "<%s> chưa định nghĩa tọa độ « %s »"
-#: ../src/theme-parser.c:981
+#: ../src/theme-parser.c:1073
#, c-format
msgid "<%s> must specify either a geometry or a parent that has a geometry"
msgstr "<%s> phải xác định hoặc tọa độ hoặc mẹ có tọa độ."
-#: ../src/theme-parser.c:1080
+#: ../src/theme-parser.c:1115
+msgid "You must specify a background for an alpha value to be meaningful"
+msgstr "Bạn phải xác định nền thì giá trị alpha mới có ý nghĩa"
+
+#: ../src/theme-parser.c:1206
#, c-format
msgid "Unknown type \"%s\" on <%s> element"
msgstr "Loại lạ « %s » trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:1091
+#: ../src/theme-parser.c:1217
#, c-format
msgid "Unknown style_set \"%s\" on <%s> element"
msgstr "«style_set» lạ « %s » trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:1099
+#: ../src/theme-parser.c:1225
#, c-format
msgid "Window type \"%s\" has already been assigned a style set"
msgstr "Loại cửa sổ « %s » đã được gán một tập kiểu."
-#: ../src/theme-parser.c:1143
-#, c-format
-msgid "Unknown function \"%s\" for menu icon"
-msgstr "Hàm lạ « %s » cho biểu tượng trình đơn."
-
-#: ../src/theme-parser.c:1152
-#, c-format
-msgid "Unknown state \"%s\" for menu icon"
-msgstr "Trạng thái lạ « %s » cho biểu tượng trình đơn"
-
-#: ../src/theme-parser.c:1160
-#, c-format
-msgid "Theme already has a menu icon for function %s state %s"
-msgstr "Sắc thái đã có biểu tượng trình đơn cho hàm « %s » trạng thái « %s »."
+#: ../src/theme-parser.c:1261
+msgid "Theme already has a fallback icon"
+msgstr "Sắc thái đã có biểu tượng dự phòng"
-#: ../src/theme-parser.c:1177
-#: ../src/theme-parser.c:3241
-#: ../src/theme-parser.c:3320
-#, c-format
-msgid "No <draw_ops> with the name \"%s\" has been defined"
-msgstr "Chưa định nghĩa <draw_ops> với tên « %s »."
+#: ../src/theme-parser.c:1273
+msgid "Theme already has a fallback mini_icon"
+msgstr "Sắc thái đã có biểu tượng mini dự phòng"
-#: ../src/theme-parser.c:1192
-#: ../src/theme-parser.c:1256
-#: ../src/theme-parser.c:1545
-#: ../src/theme-parser.c:3121
-#: ../src/theme-parser.c:3175
-#: ../src/theme-parser.c:3335
-#: ../src/theme-parser.c:3512
-#: ../src/theme-parser.c:3550
-#: ../src/theme-parser.c:3588
-#: ../src/theme-parser.c:3626
+#: ../src/theme-parser.c:1286 ../src/theme-parser.c:1350
+#: ../src/theme-parser.c:1639 ../src/theme-parser.c:3262
+#: ../src/theme-parser.c:3316 ../src/theme-parser.c:3488
+#: ../src/theme-parser.c:3704 ../src/theme-parser.c:3742
+#: ../src/theme-parser.c:3780 ../src/theme-parser.c:3818
#, c-format
msgid "Element <%s> is not allowed below <%s>"
msgstr "Không cho phép phần tử <%s> dưới <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:1282
-#: ../src/theme-parser.c:1369
-#: ../src/theme-parser.c:1439
+#: ../src/theme-parser.c:1376 ../src/theme-parser.c:1463
+#: ../src/theme-parser.c:1533
#, c-format
msgid "No \"name\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «name» (tên) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:1289
-#: ../src/theme-parser.c:1376
+#: ../src/theme-parser.c:1383 ../src/theme-parser.c:1470
#, c-format
msgid "No \"value\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «value» (giá trị) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:1320
-#: ../src/theme-parser.c:1334
-#: ../src/theme-parser.c:1393
+#: ../src/theme-parser.c:1414 ../src/theme-parser.c:1428
+#: ../src/theme-parser.c:1487
msgid ""
"Cannot specify both button_width/button_height and aspect ratio for buttons"
-msgstr "Không thể xác định cả « button_width/button_height » (rộng/cao nút) lẫn tỷ "
+msgstr ""
+"Không thể xác định cả « button_width/button_height » (rộng/cao nút) lẫn tỷ "
"lệ hình thể đều của cái nút."
-#: ../src/theme-parser.c:1343
+#: ../src/theme-parser.c:1437
#, c-format
msgid "Distance \"%s\" is unknown"
msgstr "Khoảng cách « %s » không biết."
-#: ../src/theme-parser.c:1402
+#: ../src/theme-parser.c:1496
#, c-format
msgid "Aspect ratio \"%s\" is unknown"
msgstr "Tỷ lệ hình thể « %s » không biết."
-#: ../src/theme-parser.c:1446
+#: ../src/theme-parser.c:1540
#, c-format
msgid "No \"top\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «top» (đính) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:1453
+#: ../src/theme-parser.c:1547
#, c-format
msgid "No \"bottom\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «bottom» (đáy) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:1460
+#: ../src/theme-parser.c:1554
#, c-format
msgid "No \"left\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «left» (bên trái) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:1467
+#: ../src/theme-parser.c:1561
#, c-format
msgid "No \"right\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «right» (bên phải) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:1499
+#: ../src/theme-parser.c:1593
#, c-format
msgid "Border \"%s\" is unknown"
msgstr "Biên « %s » không biết."
-#: ../src/theme-parser.c:1652
-#: ../src/theme-parser.c:1762
-#: ../src/theme-parser.c:1865
-#: ../src/theme-parser.c:2052
-#: ../src/theme-parser.c:2866
+#: ../src/theme-parser.c:1746 ../src/theme-parser.c:1856
+#: ../src/theme-parser.c:1963 ../src/theme-parser.c:2190
+#: ../src/theme-parser.c:3007
#, c-format
msgid "No \"color\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «color» (màu) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:1659
+#: ../src/theme-parser.c:1753
#, c-format
msgid "No \"x1\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «x1» trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:1666
-#: ../src/theme-parser.c:2711
+#: ../src/theme-parser.c:1760 ../src/theme-parser.c:2852
#, c-format
msgid "No \"y1\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «y1» trong phần tử <%s>"
-#: ../src/theme-parser.c:1673
+#: ../src/theme-parser.c:1767
#, c-format
msgid "No \"x2\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «x2» trong phần tử <%s>"
-#: ../src/theme-parser.c:1680
-#: ../src/theme-parser.c:2718
+#: ../src/theme-parser.c:1774 ../src/theme-parser.c:2859
#, c-format
msgid "No \"y2\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «y2» trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:1769
-#: ../src/theme-parser.c:1872
-#: ../src/theme-parser.c:1978
-#: ../src/theme-parser.c:2059
-#: ../src/theme-parser.c:2165
-#: ../src/theme-parser.c:2263
-#: ../src/theme-parser.c:2480
-#: ../src/theme-parser.c:2606
-#: ../src/theme-parser.c:2704
-#: ../src/theme-parser.c:2778
-#: ../src/theme-parser.c:2873
+#: ../src/theme-parser.c:1863 ../src/theme-parser.c:1970
+#: ../src/theme-parser.c:2116 ../src/theme-parser.c:2197
+#: ../src/theme-parser.c:2303 ../src/theme-parser.c:2401
+#: ../src/theme-parser.c:2621 ../src/theme-parser.c:2747
+#: ../src/theme-parser.c:2845 ../src/theme-parser.c:2919
+#: ../src/theme-parser.c:3014
#, c-format
msgid "No \"x\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «x» trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:1776
-#: ../src/theme-parser.c:1879
-#: ../src/theme-parser.c:1985
-#: ../src/theme-parser.c:2066
-#: ../src/theme-parser.c:2172
-#: ../src/theme-parser.c:2270
-#: ../src/theme-parser.c:2487
-#: ../src/theme-parser.c:2613
-#: ../src/theme-parser.c:2785
-#: ../src/theme-parser.c:2880
+#: ../src/theme-parser.c:1870 ../src/theme-parser.c:1977
+#: ../src/theme-parser.c:2123 ../src/theme-parser.c:2204
+#: ../src/theme-parser.c:2310 ../src/theme-parser.c:2408
+#: ../src/theme-parser.c:2628 ../src/theme-parser.c:2754
+#: ../src/theme-parser.c:2926 ../src/theme-parser.c:3021
#, c-format
msgid "No \"y\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «y» trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:1783
-#: ../src/theme-parser.c:1886
-#: ../src/theme-parser.c:1992
-#: ../src/theme-parser.c:2073
-#: ../src/theme-parser.c:2179
-#: ../src/theme-parser.c:2277
-#: ../src/theme-parser.c:2494
-#: ../src/theme-parser.c:2620
-#: ../src/theme-parser.c:2792
+#: ../src/theme-parser.c:1877 ../src/theme-parser.c:1984
+#: ../src/theme-parser.c:2130 ../src/theme-parser.c:2211
+#: ../src/theme-parser.c:2317 ../src/theme-parser.c:2415
+#: ../src/theme-parser.c:2635 ../src/theme-parser.c:2761
+#: ../src/theme-parser.c:2933
#, c-format
msgid "No \"width\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «width» (độ rộng) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:1790
-#: ../src/theme-parser.c:1893
-#: ../src/theme-parser.c:1999
-#: ../src/theme-parser.c:2080
-#: ../src/theme-parser.c:2186
-#: ../src/theme-parser.c:2284
-#: ../src/theme-parser.c:2501
-#: ../src/theme-parser.c:2627
-#: ../src/theme-parser.c:2799
+#: ../src/theme-parser.c:1884 ../src/theme-parser.c:1991
+#: ../src/theme-parser.c:2137 ../src/theme-parser.c:2218
+#: ../src/theme-parser.c:2324 ../src/theme-parser.c:2422
+#: ../src/theme-parser.c:2642 ../src/theme-parser.c:2768
+#: ../src/theme-parser.c:2940
#, c-format
msgid "No \"height\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «height» (độ cao) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:1900
+#: ../src/theme-parser.c:2000
+#, c-format
+msgid "No \"start_angle\" or \"from\" attribute on element <%s>"
+msgstr "Không có thuộc tính \"start_angle\" (góc bắt đầu) hoặc \"from\" (từ) trong phần tử <%s>."
+
+#: ../src/theme-parser.c:2007
+#, c-format
+msgid "No \"extent_angle\" or \"to\" attribute on element <%s>"
+msgstr "Không có thuộc tính \"extent_angle\" (góc phạm vi) hoặc \"to\" (đến) trong phần tử <%s>."
+
+#: ../src/theme-parser.c:2016
#, c-format
msgid "No \"start_angle\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «start_angle» (góc bắt đầu) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:1907
+#: ../src/theme-parser.c:2023
#, c-format
msgid "No \"extent_angle\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «extent_angle» (góc phạm vi) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:2087
+#: ../src/theme-parser.c:2225
#, c-format
msgid "No \"alpha\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «alpha» (anfa) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:2158
+#: ../src/theme-parser.c:2296
#, c-format
msgid "No \"type\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «type» (loại) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:2206
+#: ../src/theme-parser.c:2344
#, c-format
msgid "Did not understand value \"%s\" for type of gradient"
msgstr "Không thể hiểu giá trị « %s » (loại thang độ)."
-#: ../src/theme-parser.c:2291
+#: ../src/theme-parser.c:2429
#, c-format
msgid "No \"filename\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «filename» (tên tập tin) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:2316
-#: ../src/theme-parser.c:2824
+#: ../src/theme-parser.c:2454 ../src/theme-parser.c:2965
#, c-format
msgid "Did not understand fill type \"%s\" for <%s> element"
msgstr "Không hiểu loại tô « %s » cho phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:2459
-#: ../src/theme-parser.c:2592
-#: ../src/theme-parser.c:2697
+#: ../src/theme-parser.c:2600 ../src/theme-parser.c:2733
+#: ../src/theme-parser.c:2838
#, c-format
msgid "No \"state\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «state» (tính trạng) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:2466
-#: ../src/theme-parser.c:2599
+#: ../src/theme-parser.c:2607 ../src/theme-parser.c:2740
#, c-format
msgid "No \"shadow\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «shadow» trong phần tử <%s>"
-#: ../src/theme-parser.c:2473
+#: ../src/theme-parser.c:2614
#, c-format
msgid "No \"arrow\" attribute on element <%s>"
msgstr "Không có thuộc tính «arrow» (mũi tên) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:2526
-#: ../src/theme-parser.c:2648
-#: ../src/theme-parser.c:2736
+#: ../src/theme-parser.c:2667 ../src/theme-parser.c:2789
+#: ../src/theme-parser.c:2877
#, c-format
msgid "Did not understand state \"%s\" for <%s> element"
msgstr "Không hiểu trạng thái « %s » của phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:2536
-#: ../src/theme-parser.c:2658
+#: ../src/theme-parser.c:2677 ../src/theme-parser.c:2799
#, c-format
msgid "Did not understand shadow \"%s\" for <%s> element"
msgstr "Không hiểu bóng « %s » của phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:2546
+#: ../src/theme-parser.c:2687
#, c-format
msgid "Did not understand arrow \"%s\" for <%s> element"
msgstr "Không hiểu mũi tên « %s » của phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:2959
-#: ../src/theme-parser.c:3075
+#: ../src/theme-parser.c:3100 ../src/theme-parser.c:3216
#, c-format
msgid "No <draw_ops> called \"%s\" has been defined"
msgstr "Không có <draw_ops> nào gọi là « %s » được định nghĩa."
-#: ../src/theme-parser.c:2971
-#: ../src/theme-parser.c:3087
+#: ../src/theme-parser.c:3112 ../src/theme-parser.c:3228
#, c-format
msgid "Including draw_ops \"%s\" here would create a circular reference"
msgstr "Bao gồm |draw_ops| « %s » ở đây sẽ tạo tham chiếu vòng."
-#: ../src/theme-parser.c:3150
+#: ../src/theme-parser.c:3291
#, c-format
msgid "No \"value\" attribute on <%s> element"
msgstr "Không có thuộc tính «value» (giá trị) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:3207
+#: ../src/theme-parser.c:3348
#, c-format
msgid "No \"position\" attribute on <%s> element"
msgstr "Không có thuộc tính «position» (vị trí) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:3216
+#: ../src/theme-parser.c:3357
#, c-format
msgid "Unknown position \"%s\" for frame piece"
msgstr "Vị trí lạ « %s » trong phần khung."
-#: ../src/theme-parser.c:3224
+#: ../src/theme-parser.c:3365
#, c-format
msgid "Frame style already has a piece at position %s"
msgstr "Kiểu khung đã có một phần tại vị trí %s."
-#: ../src/theme-parser.c:3269
+#: ../src/theme-parser.c:3382 ../src/theme-parser.c:3473
+#, c-format
+msgid "No <draw_ops> with the name \"%s\" has been defined"
+msgstr "Chưa định nghĩa <draw_ops> với tên « %s »."
+
+#: ../src/theme-parser.c:3410
#, c-format
msgid "No \"function\" attribute on <%s> element"
msgstr "Không có thuộc tính «function» (chức năng) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:3277
-#: ../src/theme-parser.c:3381
+#: ../src/theme-parser.c:3418 ../src/theme-parser.c:3534
#, c-format
msgid "No \"state\" attribute on <%s> element"
msgstr "Không có thuộc tính «state» (tính trạng) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:3286
+#: ../src/theme-parser.c:3427
#, c-format
msgid "Unknown function \"%s\" for button"
msgstr "Hàm lạ « %s » trong nút."
-#: ../src/theme-parser.c:3295
+#: ../src/theme-parser.c:3436
+#, c-format
+msgid "Button function \"%s\" does not exist in this version (%d, need %d)"
+msgstr "Hàm nút \"%s\" không tồn tại trong phiên bản này (%d, cần %d)"
+
+#: ../src/theme-parser.c:3448
#, c-format
msgid "Unknown state \"%s\" for button"
msgstr "Trạng thái lạ « %s » trong nút."
-#: ../src/theme-parser.c:3303
+#: ../src/theme-parser.c:3456
#, c-format
msgid "Frame style already has a button for function %s state %s"
msgstr "Kiểu khung đã có nút cho hàm « %s » trạng thái « %s »."
-#: ../src/theme-parser.c:3373
+#: ../src/theme-parser.c:3526
#, c-format
msgid "No \"focus\" attribute on <%s> element"
msgstr "Không có thuộc tính «focus» (tiêu điểm) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:3389
+#: ../src/theme-parser.c:3542
#, c-format
msgid "No \"style\" attribute on <%s> element"
msgstr "Không có thuộc tính «style» (kiểu dáng) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:3398
+#: ../src/theme-parser.c:3551
#, c-format
msgid "\"%s\" is not a valid value for focus attribute"
msgstr "« %s » không phải là giá trị tiêu điểm hợp lệ."
-#: ../src/theme-parser.c:3407
+#: ../src/theme-parser.c:3560
#, c-format
msgid "\"%s\" is not a valid value for state attribute"
msgstr "« %s » không phải là giá trị trạng thái hợp lệ."
-#: ../src/theme-parser.c:3417
+#: ../src/theme-parser.c:3570
#, c-format
msgid "A style called \"%s\" has not been defined"
msgstr "Chưa định nghĩa kiểu dáng « %s »."
-#: ../src/theme-parser.c:3427
+#: ../src/theme-parser.c:3581
#, c-format
msgid "No \"resize\" attribute on <%s> element"
msgstr "Không có thuộc tính «resize» (đổi cỡ) trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:3437
+#: ../src/theme-parser.c:3591 ../src/theme-parser.c:3614
#, c-format
msgid "\"%s\" is not a valid value for resize attribute"
msgstr "« %s » không phải là giá trị đổi cỡ hợp lệ."
-#: ../src/theme-parser.c:3447
+#: ../src/theme-parser.c:3625
#, c-format
msgid ""
"Should not have \"resize\" attribute on <%s> element for maximized/shaded "
"states"
-msgstr "Nên có thuộc tính «resize» (đổi cỡ) trên phần tử <%s> cho trạng thái phóng "
+msgstr ""
+"Nên có thuộc tính «resize» (đổi cỡ) trên phần tử <%s> cho trạng thái phóng "
"to/đánh bóng."
-#: ../src/theme-parser.c:3461
+#: ../src/theme-parser.c:3639
+#, c-format
+msgid ""
+"Should not have \"resize\" attribute on <%s> element for maximized states"
+msgstr "Nên có thuộc tính \"resize\" (đổi cỡ) trên phần tử <%s> cho trạng thái phóng to."
+
+#: ../src/theme-parser.c:3653 ../src/theme-parser.c:3675
#, c-format
msgid "Style has already been specified for state %s resize %s focus %s"
-msgstr "Kiểu dạng đã được xác định cho trạng thái « %s » đổi cỡ « %s » tiêu điểm « %s »."
+msgstr ""
+"Kiểu dạng đã được xác định cho trạng thái « %s » đổi cỡ « %s » tiêu điểm « %"
+"s »."
-#: ../src/theme-parser.c:3472
-#: ../src/theme-parser.c:3483
-#: ../src/theme-parser.c:3494
+#: ../src/theme-parser.c:3664 ../src/theme-parser.c:3686
#, c-format
msgid "Style has already been specified for state %s focus %s"
msgstr "Kiểu dạng đã được xác định cho trạng thái « %s » tiêu điểm « %s »."
-#: ../src/theme-parser.c:3533
+#: ../src/theme-parser.c:3725
msgid ""
"Can't have a two draw_ops for a <piece> element (theme specified a draw_ops "
"attribute and also a <draw_ops> element, or specified two elements)"
-msgstr "Không thể có hai «draw_ops» cho một phần tử <piece> (sắc thái xác định một "
+msgstr ""
+"Không thể có hai «draw_ops» cho một phần tử <piece> (sắc thái xác định một "
"«draw_ops» và thêm một phần tử <draw_ops>, hoặc them xác định cả hai phần "
"tử)."
-#: ../src/theme-parser.c:3571
+#: ../src/theme-parser.c:3763
msgid ""
"Can't have a two draw_ops for a <button> element (theme specified a draw_ops "
"attribute and also a <draw_ops> element, or specified two elements)"
-msgstr "Không thể có hai «draw_ops» trong một phần tử <button> (sắc thái xác định "
+msgstr ""
+"Không thể có hai «draw_ops» trong một phần tử <button> (sắc thái xác định "
"một «draw_ops» và có một phần tử <draw_ops>, hoặc xác định cả hai phần tử)."
-#: ../src/theme-parser.c:3609
+#: ../src/theme-parser.c:3801
msgid ""
"Can't have a two draw_ops for a <menu_icon> element (theme specified a "
"draw_ops attribute and also a <draw_ops> element, or specified two elements)"
-msgstr "Không thể có hai «draw_ops» cho phần tử <menu_icon> (sắc thái xác định thuộc "
+msgstr ""
+"Không thể có hai «draw_ops» cho phần tử <menu_icon> (sắc thái xác định thuộc "
"tính «draw_ops» và một phần tử <draw_ops>, hoặc xác định cả hai phần tử)."
-#: ../src/theme-parser.c:3656
+#: ../src/theme-parser.c:3849
#, c-format
msgid "Outermost element in theme must be <metacity_theme> not <%s>"
msgstr "Phần tử ngoài cùng phải là <metacity_theme>, không phải <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:3676
+#: ../src/theme-parser.c:3869
#, c-format
msgid ""
"Element <%s> is not allowed inside a name/author/date/description element"
-msgstr "Không cho phép phần tử <%s> nằm trong phần tử « name/author/date/description "
+msgstr ""
+"Không cho phép phần tử <%s> nằm trong phần tử « name/author/date/description "
"» (tên/tác giả/ngày/mô tả)."
-#: ../src/theme-parser.c:3681
+#: ../src/theme-parser.c:3874
#, c-format
msgid "Element <%s> is not allowed inside a <constant> element"
msgstr "Không cho phép phần tử <%s> nằm trong phần tử <constant>."
-#: ../src/theme-parser.c:3693
+#: ../src/theme-parser.c:3886
#, c-format
msgid ""
"Element <%s> is not allowed inside a distance/border/aspect_ratio element"
-msgstr "Không cho phép phần tử <%s> nằm trong phần tử « distance/border/aspect_ratio "
+msgstr ""
+"Không cho phép phần tử <%s> nằm trong phần tử « distance/border/aspect_ratio "
"» (khoảng cách/viền/tỷ lệ hình thể)."
-#: ../src/theme-parser.c:3715
+#: ../src/theme-parser.c:3908
#, c-format
msgid "Element <%s> is not allowed inside a draw operation element"
msgstr "Không cho phép phần tử <%s> nằm trong phần tử thao tác vẽ."
-#: ../src/theme-parser.c:3725
-#: ../src/theme-parser.c:3755
-#: ../src/theme-parser.c:3760
+#: ../src/theme-parser.c:3918 ../src/theme-parser.c:3948
+#: ../src/theme-parser.c:3953 ../src/theme-parser.c:3958
#, c-format
msgid "Element <%s> is not allowed inside a <%s> element"
msgstr "Không cho phép phần tử <%s> nằm trong phần tử <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:3981
+#: ../src/theme-parser.c:4180
msgid "No draw_ops provided for frame piece"
msgstr "Không có «draw_ops» cho phần khung."
-#: ../src/theme-parser.c:3996
+#: ../src/theme-parser.c:4195
msgid "No draw_ops provided for button"
msgstr "Không có «draw_ops» cho nút."
-#: ../src/theme-parser.c:4011
-msgid "No draw_ops provided for menu icon"
-msgstr "Không có «draw_ops» cho biểu tượng trình đơn."
-
-#: ../src/theme-parser.c:4051
+#: ../src/theme-parser.c:4247
#, c-format
msgid "No text is allowed inside element <%s>"
msgstr "Không cho phép chữ nằm trong <%s>."
-#: ../src/theme-parser.c:4106
+#: ../src/theme-parser.c:4302
msgid "<name> specified twice for this theme"
msgstr "<name> (tên) được xác định hai lần trong sắc thái này."
-#: ../src/theme-parser.c:4117
+#: ../src/theme-parser.c:4313
msgid "<author> specified twice for this theme"
msgstr "<author> (tác giả) được xác định hai lần trong sắc thái này."
-#: ../src/theme-parser.c:4128
+#: ../src/theme-parser.c:4324
msgid "<copyright> specified twice for this theme"
msgstr "<copyright> (quyền sở hữu) được xác định hai lần trong sắc thái này."
-#: ../src/theme-parser.c:4139
+#: ../src/theme-parser.c:4335
msgid "<date> specified twice for this theme"
msgstr "<date> (ngày) được xác định hai lần trong sắc thái này."
-#: ../src/theme-parser.c:4150
+#: ../src/theme-parser.c:4346
msgid "<description> specified twice for this theme"
msgstr "<description> (mô tả) được xác định hai lần trong sắc thái này."
-#: ../src/theme-parser.c:4345
+#: ../src/theme-parser.c:4573
#, c-format
-msgid "Failed to read theme from file %s: %s\n"
-msgstr "Lỗi đọc sắc thái từ tập tin %s: %s\n"
+msgid "Failed to find a valid file for theme %s\n"
+msgstr "Lỗi tìm tập tin hợp lệ của sắc thái %s\n"
-#: ../src/theme-parser.c:4400
+#: ../src/theme-parser.c:4628
#, c-format
msgid "Theme file %s did not contain a root <metacity_theme> element"
msgstr "Tập tin sắc thái « %s » không chứa phần tử gốc <metacity_theme>."
-#: ../src/theme-viewer.c:72
+#: ../src/theme-viewer.c:74
msgid "/_Windows"
msgstr "/_Cửa sổ"
-#: ../src/theme-viewer.c:73
+#: ../src/theme-viewer.c:75
msgid "/Windows/tearoff"
msgstr "/Cửa sổ/chia cắt"
-#: ../src/theme-viewer.c:74
+#: ../src/theme-viewer.c:76
msgid "/Windows/_Dialog"
msgstr "/Cửa sổ/_Hộp thoại"
-#: ../src/theme-viewer.c:75
+#: ../src/theme-viewer.c:77
msgid "/Windows/_Modal dialog"
msgstr "/Cửa sổ/Hộp thoại _cách thức"
-#: ../src/theme-viewer.c:76
+#: ../src/theme-viewer.c:78
msgid "/Windows/_Utility"
msgstr "/Cửa sổ/_Tiện ích"
-#: ../src/theme-viewer.c:77
+#: ../src/theme-viewer.c:79
msgid "/Windows/_Splashscreen"
msgstr "/Cửa sổ/_Màn hình giật gân"
-#: ../src/theme-viewer.c:78
+#: ../src/theme-viewer.c:80
msgid "/Windows/_Top dock"
msgstr "/Cửa sổ/Neo đỉ_nh"
-#: ../src/theme-viewer.c:79
+#: ../src/theme-viewer.c:81
msgid "/Windows/_Bottom dock"
msgstr "/Cửa sổ/Neo đá_y"
-#: ../src/theme-viewer.c:80
+#: ../src/theme-viewer.c:82
msgid "/Windows/_Left dock"
msgstr "/Cửa sổ/Neo t_rái"
-#: ../src/theme-viewer.c:81
+#: ../src/theme-viewer.c:83
msgid "/Windows/_Right dock"
msgstr "/Cửa sổ/Neo _phải"
-#: ../src/theme-viewer.c:82
+#: ../src/theme-viewer.c:84
msgid "/Windows/_All docks"
msgstr "/Cửa sổ/Mọi neo"
-#: ../src/theme-viewer.c:83
+#: ../src/theme-viewer.c:85
msgid "/Windows/Des_ktop"
msgstr "/Cửa sổ/Màn hình _nền"
-#: ../src/theme-viewer.c:132
+#: ../src/theme-viewer.c:134
msgid "Open another one of these windows"
msgstr "Mở cái khác trong những cửa sổ này"
-#: ../src/theme-viewer.c:139
+#: ../src/theme-viewer.c:141
msgid "This is a demo button with an 'open' icon"
msgstr "Đây là nút biểu diễn với biểu tượng «mở»"
-#: ../src/theme-viewer.c:146
+#: ../src/theme-viewer.c:148
msgid "This is a demo button with a 'quit' icon"
msgstr "Đây là nút biểu diễn với biểu tượng «thoát»"
-#: ../src/theme-viewer.c:239
+#: ../src/theme-viewer.c:241
msgid "This is a sample message in a sample dialog"
msgstr "Đây là thông điệp mẫu trong hộp thoại mẫu"
-#: ../src/theme-viewer.c:322
+#: ../src/theme-viewer.c:324
#, c-format
msgid "Fake menu item %d\n"
msgstr "Mục trình đơn giả «%d»\n"
-#: ../src/theme-viewer.c:356
+#: ../src/theme-viewer.c:358
msgid "Border-only window"
msgstr "Cửa sổ chỉ có viền"
-#: ../src/theme-viewer.c:358
+#: ../src/theme-viewer.c:360
msgid "Bar"
msgstr "Thanh"
-#: ../src/theme-viewer.c:375
+#: ../src/theme-viewer.c:377
msgid "Normal Application Window"
msgstr "Cửa sổ ứng dụng thông thường"
-#: ../src/theme-viewer.c:379
+#: ../src/theme-viewer.c:381
msgid "Dialog Box"
msgstr "Hộp thoại"
-#: ../src/theme-viewer.c:383
+#: ../src/theme-viewer.c:385
msgid "Modal Dialog Box"
msgstr "Hộp thoại cách thức"
-#: ../src/theme-viewer.c:387
+#: ../src/theme-viewer.c:389
msgid "Utility Palette"
msgstr "Bảng chọn tiện ích"
-#: ../src/theme-viewer.c:391
+#: ../src/theme-viewer.c:393
msgid "Torn-off Menu"
msgstr "Trình đơn tách rời"
-#: ../src/theme-viewer.c:395
+#: ../src/theme-viewer.c:397
msgid "Border"
msgstr "Viền"
-#: ../src/theme-viewer.c:723
+#: ../src/theme-viewer.c:725
#, c-format
msgid "Button layout test %d"
msgstr "Thử Bố cục nút «%d»"
-#: ../src/theme-viewer.c:752
+#: ../src/theme-viewer.c:754
#, c-format
msgid "%g milliseconds to draw one window frame"
msgstr "%g mili giây để vẽ một khung cửa sổ"
-#: ../src/theme-viewer.c:795
+#: ../src/theme-viewer.c:797
msgid "Usage: metacity-theme-viewer [THEMENAME]\n"
msgstr "Cách dùng: metacity-theme-viewer [TÊN_SẮC_THÁI]\n"
-#: ../src/theme-viewer.c:802
+#: ../src/theme-viewer.c:804
#, c-format
msgid "Error loading theme: %s\n"
msgstr "Gặp lỗi khi tải sắc thái: %s\n"
-#: ../src/theme-viewer.c:808
+#: ../src/theme-viewer.c:810
#, c-format
msgid "Loaded theme \"%s\" in %g seconds\n"
msgstr "Tải sắc thái « %s » trong %g giây.\n"
-#: ../src/theme-viewer.c:831
+#: ../src/theme-viewer.c:833
msgid "Normal Title Font"
msgstr "Phông chữ Tựa đề thường"
-#: ../src/theme-viewer.c:837
+#: ../src/theme-viewer.c:839
msgid "Small Title Font"
msgstr "Phông chữ Tựa đề nhỏ"
-#: ../src/theme-viewer.c:843
+#: ../src/theme-viewer.c:845
msgid "Large Title Font"
msgstr "Phông chữ Tựa đề lớn"
-#: ../src/theme-viewer.c:848
+#: ../src/theme-viewer.c:850
msgid "Button Layouts"
msgstr "Bố cục nút"
-#: ../src/theme-viewer.c:853
+#: ../src/theme-viewer.c:855
msgid "Benchmark"
msgstr "Điểm chuẩn"
-#: ../src/theme-viewer.c:900
+#: ../src/theme-viewer.c:902
msgid "Window Title Goes Here"
msgstr "Tựa đề Cửa sổ ở đây"
-#: ../src/theme-viewer.c:1004
+#: ../src/theme-viewer.c:1006
#, c-format
msgid ""
"Drew %d frames in %g client-side seconds (%g milliseconds per frame) and %g "
"seconds wall clock time including X server resources (%g milliseconds per "
"frame)\n"
-msgstr "Vẽ %d khung trong vòng %g giây bên khách (%g mili giây cho mỗi khung) và %g "
+msgstr ""
+"Vẽ %d khung trong vòng %g giây bên khách (%g mili giây cho mỗi khung) và %g "
"giây thời gian đồng hồ tường gồm tiềm năng trình phục vụ X (%g mili giây cho "
"mỗi khung).\n"
-#: ../src/theme-viewer.c:1217
+#: ../src/theme-viewer.c:1219
msgid "position expression test returned TRUE but set error"
msgstr "việc thử ra biểu thức vị trí đã trả lời ĐÚNG nhưng đặt lỗi"
-#: ../src/theme-viewer.c:1219
+#: ../src/theme-viewer.c:1221
msgid "position expression test returned FALSE but didn't set error"
msgstr "việc thử ra biểu thức vị trí đã trả lời KHÔNG ĐÚNG nhưng không đặt lỗi"
-#: ../src/theme-viewer.c:1223
+#: ../src/theme-viewer.c:1225
msgid "Error was expected but none given"
msgstr "Ngờ lỗi nhưng không có"
-#: ../src/theme-viewer.c:1225
+#: ../src/theme-viewer.c:1227
#, c-format
msgid "Error %d was expected but %d given"
msgstr "Ngờ lỗi «%d» nhưng có «%d»"
-#: ../src/theme-viewer.c:1231
+#: ../src/theme-viewer.c:1233
#, c-format
msgid "Error not expected but one was returned: %s"
msgstr "Gặp lỗi « %s » bất ngờ"
-#: ../src/theme-viewer.c:1235
+#: ../src/theme-viewer.c:1237
#, c-format
msgid "x value was %d, %d was expected"
msgstr "giá trị x là«%d», mong đợi giá trị «%d»"
-#: ../src/theme-viewer.c:1238
+#: ../src/theme-viewer.c:1240
#, c-format
msgid "y value was %d, %d was expected"
msgstr "giá trị y là «%d», mong đợi giá trị «%d»"
-#: ../src/theme-viewer.c:1301
+#: ../src/theme-viewer.c:1303
#, c-format
msgid "%d coordinate expressions parsed in %g seconds (%g seconds average)\n"
-msgstr "phân tách «%d» biểu thức tọa độ trong vòng %g giây (%g giây trung bình).\n"
+msgstr ""
+"phân tách «%d» biểu thức tọa độ trong vòng %g giây (%g giây trung bình).\n"
-#: ../src/theme.c:202
+#: ../src/theme.c:206
msgid "top"
msgstr "đỉnh"
-#: ../src/theme.c:204
+#: ../src/theme.c:208
msgid "bottom"
msgstr "đáy"
-#: ../src/theme.c:206
+#: ../src/theme.c:210
msgid "left"
msgstr "trái"
-#: ../src/theme.c:208
+#: ../src/theme.c:212
msgid "right"
msgstr "phải"
-#: ../src/theme.c:222
+#: ../src/theme.c:226
#, c-format
msgid "frame geometry does not specify \"%s\" dimension"
msgstr "tọa độ khung không xác định chiều « %s »."
-#: ../src/theme.c:241
+#: ../src/theme.c:245
#, c-format
msgid "frame geometry does not specify dimension \"%s\" for border \"%s\""
msgstr "tọa độ khung không xác định chiều « %s » cho biên « %s »."
-#: ../src/theme.c:278
+#: ../src/theme.c:282
#, c-format
msgid "Button aspect ratio %g is not reasonable"
msgstr "Tỷ lệ hình thể nút «%g» không hợp lý."
-#: ../src/theme.c:290
+#: ../src/theme.c:294
msgid "Frame geometry does not specify size of buttons"
msgstr "Toạ độ khung không xác định kích thước nút."
-#: ../src/theme.c:813
+#: ../src/theme.c:928
msgid "Gradients should have at least two colors"
msgstr "Thang độ nên có ít nhất hai màu."
-#: ../src/theme.c:939
+#: ../src/theme.c:1054
#, c-format
msgid ""
"GTK color specification must have the state in brackets, e.g. gtk:fg[NORMAL] "
"where NORMAL is the state; could not parse \"%s\""
-msgstr "Lời ghi rõ màu GTK phải có trạng thái nằm trong ngoặc, v.d. «gtk:fg"
+msgstr ""
+"Lời ghi rõ màu GTK phải có trạng thái nằm trong ngoặc, v.d. «gtk:fg"
"[NORMAL]», NORMAL (bình thường) là trạng thái; không thể phân tích « %s »."
-#: ../src/theme.c:953
+#: ../src/theme.c:1068
#, c-format
msgid ""
"GTK color specification must have a close bracket after the state, e.g. gtk:"
"fg[NORMAL] where NORMAL is the state; could not parse \"%s\""
-msgstr "Lời ghi rõ màu GTK phải có dấu đóng ngoặc sau trạng thái, v.d. «fg[NORMAL]», "
+msgstr ""
+"Lời ghi rõ màu GTK phải có dấu đóng ngoặc sau trạng thái, v.d. «fg[NORMAL]», "
"NORMAL (bình thường) là trạng thái; không thể phân tích « %s »."
-#: ../src/theme.c:964
+#: ../src/theme.c:1079
#, c-format
msgid "Did not understand state \"%s\" in color specification"
msgstr "Không hiểu trạng thái « %s » trong lời ghi rõ màu."
-#: ../src/theme.c:977
+#: ../src/theme.c:1092
#, c-format
msgid "Did not understand color component \"%s\" in color specification"
msgstr "Không hiểu thành phần màu « %s » trong lời ghi rõ màu."
-#: ../src/theme.c:1007
+#: ../src/theme.c:1122
#, c-format
msgid ""
"Blend format is \"blend/bg_color/fg_color/alpha\", \"%s\" does not fit the "
"format"
-msgstr "Dạng pha trộn là «blend/bg_color/fg_color/alpha», « %s » không tuân theo "
+msgstr ""
+"Dạng pha trộn là «blend/bg_color/fg_color/alpha», « %s » không tuân theo "
"dạng thức đó."
-#: ../src/theme.c:1018
+#: ../src/theme.c:1133
#, c-format
msgid "Could not parse alpha value \"%s\" in blended color"
msgstr "Không thể phân tích giá trị alpha « %s » trong màu pha trộn."
-#: ../src/theme.c:1028
+#: ../src/theme.c:1143
#, c-format
msgid "Alpha value \"%s\" in blended color is not between 0.0 and 1.0"
msgstr "Giá trị alpha « %s » trong màu pha trộn không nằm giữa 0.0 và 1.0."
-#: ../src/theme.c:1075
+#: ../src/theme.c:1190
#, c-format
msgid ""
"Shade format is \"shade/base_color/factor\", \"%s\" does not fit the format"
-msgstr "Dạng thức bóng là « shade/base_color/factor » (bóng/màu cơ bản/hệ số), « %s "
+msgstr ""
+"Dạng thức bóng là « shade/base_color/factor » (bóng/màu cơ bản/hệ số), « %s "
"» không tuân theo dạng thức đó."
-#: ../src/theme.c:1086
+#: ../src/theme.c:1201
#, c-format
msgid "Could not parse shade factor \"%s\" in shaded color"
msgstr "Không thể phân tích hệ số bóng « %s » trong màu bóng."
-#: ../src/theme.c:1096
+#: ../src/theme.c:1211
#, c-format
msgid "Shade factor \"%s\" in shaded color is negative"
msgstr "Có hệ số bóng âm « %s » trong màu bóng."
-#: ../src/theme.c:1125
+#: ../src/theme.c:1240
#, c-format
msgid "Could not parse color \"%s\""
msgstr "Không thể phân tích màu « %s »."
-#: ../src/theme.c:1384
+#: ../src/theme.c:1499
#, c-format
msgid "Coordinate expression contains character '%s' which is not allowed"
msgstr "Biểu thức tọa độ chứa ký tự « %s » không được phép."
-#: ../src/theme.c:1411
+#: ../src/theme.c:1526
#, c-format
msgid ""
"Coordinate expression contains floating point number '%s' which could not be "
"parsed"
msgstr "Biểu thức tọa độ chứa số với điểm phù động « %s » không thể phân tích."
-#: ../src/theme.c:1425
+#: ../src/theme.c:1540
#, c-format
msgid "Coordinate expression contains integer '%s' which could not be parsed"
msgstr "Biểu thức tọa độ chứa số nguyên « %s » không thể phân tích."
-#: ../src/theme.c:1492
+#: ../src/theme.c:1607
#, c-format
msgid ""
"Coordinate expression contained unknown operator at the start of this text: "
"\"%s\""
-msgstr "Biểu thức tọa độ chứa toán tử lạ tại đầu văn bản: \n"
+msgstr ""
+"Biểu thức tọa độ chứa toán tử lạ tại đầu văn bản: \n"
"« %s »"
-#: ../src/theme.c:1549
+#: ../src/theme.c:1664
msgid "Coordinate expression was empty or not understood"
msgstr "Biểu thức tọa độ rỗng hoặc không thể hiểu."
-#: ../src/theme.c:1686
-#: ../src/theme.c:1696
-#: ../src/theme.c:1730
+#: ../src/theme.c:1801 ../src/theme.c:1811 ../src/theme.c:1845
msgid "Coordinate expression results in division by zero"
msgstr "Biểu thức tọa độ gây ra lỗi chia cho không."
-#: ../src/theme.c:1738
+#: ../src/theme.c:1853
msgid ""
"Coordinate expression tries to use mod operator on a floating-point number"
msgstr "Biểu thức tọa độ thử dùng toán tử «mod» với số với điểm phụ động."
-#: ../src/theme.c:1794
+#: ../src/theme.c:1909
#, c-format
msgid ""
"Coordinate expression has an operator \"%s\" where an operand was expected"
msgstr "Biểu thức tọa độ có toán tử « %s », nơi lẽ ra phải là một toán hạng."
-#: ../src/theme.c:1803
+#: ../src/theme.c:1918
msgid "Coordinate expression had an operand where an operator was expected"
msgstr "Biểu thức tọa đổ có toán hạng nơi lẽ ra phải là toán tử."
-#: ../src/theme.c:1811
+#: ../src/theme.c:1926
msgid "Coordinate expression ended with an operator instead of an operand"
-msgstr "Biểu thức tọa độ kết thúc bằng toán tử trong khi lẽ ra phải là toán hạng."
+msgstr ""
+"Biểu thức tọa độ kết thúc bằng toán tử trong khi lẽ ra phải là toán hạng."
-#: ../src/theme.c:1821
+#: ../src/theme.c:1936
#, c-format
msgid ""
"Coordinate expression has operator \"%c\" following operator \"%c\" with no "
"operand in between"
-msgstr "Biểu thức tọa độ có toán tử «%c» theo sau toán tử «%c» mà không có toán hạng "
+msgstr ""
+"Biểu thức tọa độ có toán tử «%c» theo sau toán tử «%c» mà không có toán hạng "
"ở giữa."
-#: ../src/theme.c:1939
+#: ../src/theme.c:2054
msgid "Coordinate expression parser overflowed its buffer."
msgstr "Bộ phân tách biểu thức tọa độ đã tràn bộ đệm."
-#: ../src/theme.c:1968
+#: ../src/theme.c:2083
msgid "Coordinate expression had a close parenthesis with no open parenthesis"
msgstr "Biểu thức tọa độ có dấu đóng ngoặc mà thiếu dấu mở ngoặc."
-#: ../src/theme.c:2030
+#: ../src/theme.c:2145
#, c-format
msgid "Coordinate expression had unknown variable or constant \"%s\""
msgstr "Biểu thức tọa độ có biến hoặc hằng lạ « %s »."
-#: ../src/theme.c:2085
+#: ../src/theme.c:2200
msgid "Coordinate expression had an open parenthesis with no close parenthesis"
msgstr "Biểu thức tọa độ có dấu mở ngoặc nhưng thiếu dấu đóng ngoặc."
-#: ../src/theme.c:2096
+#: ../src/theme.c:2211
msgid "Coordinate expression doesn't seem to have any operators or operands"
msgstr "Biểu thức tọa độ không có bất kỳ toán tử hay toán hạng nào."
-#: ../src/theme.c:2337
-#: ../src/theme.c:2359
-#: ../src/theme.c:2380
+#: ../src/theme.c:2452 ../src/theme.c:2474 ../src/theme.c:2495
#, c-format
msgid "Theme contained an expression \"%s\" that resulted in an error: %s\n"
msgstr "Sắc thái chứa biểu thức « %s » gây ra lỗi: %s\n"
-#: ../src/theme.c:3826
+#: ../src/theme.c:3949
#, c-format
msgid ""
"<button function=\"%s\" state=\"%s\" draw_ops=\"whatever\"/> must be "
"specified for this frame style"
-msgstr "<button function=\"%s\" state=\"%s\" draw_ops=\"gì đó\"/> phải xác định cho "
+msgstr ""
+"<button function=\"%s\" state=\"%s\" draw_ops=\"gì đó\"/> phải xác định cho "
"kiểu dáng khung này."
-#: ../src/theme.c:4270
-#: ../src/theme.c:4295
+#: ../src/theme.c:4425 ../src/theme.c:4450
#, c-format
msgid ""
"Missing <frame state=\"%s\" resize=\"%s\" focus=\"%s\" style=\"whatever\"/>"
msgstr "Thiếu <frame state=\"%s\" resize=\"%s\" focus=\"%s\" style=\"gì đó\"/>"
-#: ../src/theme.c:4341
+#: ../src/theme.c:4496
#, c-format
msgid "Failed to load theme \"%s\": %s\n"
msgstr "Lỗi nạp sắc thái « %s »: %s\n"
-#: ../src/theme.c:4481
-#: ../src/theme.c:4488
-#: ../src/theme.c:4495
-#: ../src/theme.c:4502
-#: ../src/theme.c:4509
+#: ../src/theme.c:4606 ../src/theme.c:4613 ../src/theme.c:4620
+#: ../src/theme.c:4627 ../src/theme.c:4634
#, c-format
msgid "No <%s> set for theme \"%s\""
msgstr "Chưa đặt <%s> cho sắc thái « %s »."
-#: ../src/theme.c:4517
+#: ../src/theme.c:4642
#, c-format
msgid ""
"No frame style set for window type \"%s\" in theme \"%s\", add a <window "
"type=\"%s\" style_set=\"whatever\"/> element"
-msgstr "Chưa đặt kiểu khung cho loại cửa sổ « %s » trong sắc thái « %s », hãy thêm "
+msgstr ""
+"Chưa đặt kiểu khung cho loại cửa sổ « %s » trong sắc thái « %s », hãy thêm "
"phần tử <window type=\"%s\" style_set=\"gì đó\"/>."
-#: ../src/theme.c:4531
-#, c-format
-msgid ""
-"<menu_icon function=\"%s\" state=\"%s\" draw_ops=\"whatever\"/> must be "
-"specified for this theme"
-msgstr "<menu_icon function=\"%s\" state=\"%s\" draw_ops=\"gì đó\"/> phải xác định "
-"cho sắc thái này."
-
-#: ../src/theme.c:4911
-#: ../src/theme.c:4973
+#: ../src/theme.c:5009 ../src/theme.c:5071 ../src/theme.c:5134
#, c-format
msgid ""
"User-defined constants must begin with a capital letter; \"%s\" does not"
msgstr "Hằng tự định nghĩa phải bắt đầu bằng ký tự hoa; « %s » không như vậy."
-#: ../src/theme.c:4919
-#: ../src/theme.c:4981
+#: ../src/theme.c:5017 ../src/theme.c:5079 ../src/theme.c:5142
#, c-format
msgid "Constant \"%s\" has already been defined"
msgstr "Hằng « %s » đã được định nghĩa."
-#: ../src/util.c:96
+#: ../src/util.c:98
#, c-format
msgid "Failed to open debug log: %s\n"
msgstr "Lỗi mở bản ghi gỡ lỗi: %s\n"
-#: ../src/util.c:106
+#: ../src/util.c:108
#, c-format
msgid "Failed to fdopen() log file %s: %s\n"
msgstr "Lỗi «fdopen()» tập tin ghi lưu %s: %s\n"
-#: ../src/util.c:112
+#: ../src/util.c:114
#, c-format
msgid "Opened log file %s\n"
msgstr "Đã mở tập tin ghi lưu « %s ».\n"
-#: ../src/util.c:220
+#: ../src/util.c:222
msgid "Window manager: "
msgstr "Bộ quản lý cửa sổ: "
-#: ../src/util.c:368
+#: ../src/util.c:370
msgid "Bug in window manager: "
msgstr "Lỗi trong bộ quản lý cửa sổ: "
-#: ../src/util.c:397
+#: ../src/util.c:399
msgid "Window manager warning: "
msgstr "Cảnh báo bộ quản lý cửa sổ: "
-#: ../src/util.c:421
+#: ../src/util.c:423
msgid "Window manager error: "
msgstr "Lỗi bộ quản lý cửa sổ: "
-#: ../src/window-props.c:169
+#: ../src/window-props.c:172
#, c-format
msgid "Application set a bogus _NET_WM_PID %lu\n"
msgstr "Ứng dụng đã đặt «_NET_WM_PID » giả %lu.\n"
-#: ../src/window-props.c:237
+#: ../src/window-props.c:240
#, c-format
msgid "%s (on %s)"
msgstr "%s (trên %s)"
-#: ../src/window-props.c:1159
+#: ../src/window-props.c:1186
#, c-format
msgid "Invalid WM_TRANSIENT_FOR window 0x%lx specified for %s.\n"
msgstr "Cửa sổ « WM_TRANSIENT_FOR » không hợp lệ 0x%lx được xác định cho %s.\n"
-#.first time through
-#: ../src/window.c:5220
+#. first time through
+#: ../src/window.c:5401
#, c-format
msgid ""
"Window %s sets SM_CLIENT_ID on itself, instead of on the WM_CLIENT_LEADER "
"window as specified in the ICCCM.\n"
-msgstr "Cửa sổ « %s » tự đặt « SM_CLIENT_ID » cho chính nó, thay vì đặt trên cửa sổ "
+msgstr ""
+"Cửa sổ « %s » tự đặt « SM_CLIENT_ID » cho chính nó, thay vì đặt trên cửa sổ "
"« WM_CLIENT_LEADER » như quy định trong « ICCCM ».\n"
-#.We ignore mwm_has_resize_func because WM_NORMAL_HINTS is the
-#.* authoritative source for that info. Some apps such as mplayer or
-#.* xine disable resize via MWM but not WM_NORMAL_HINTS, but that
-#.* leads to e.g. us not fullscreening their windows. Apps that set
-#.* MWM but not WM_NORMAL_HINTS are basically broken. We complain
-#.* about these apps but make them work.
+#. We ignore mwm_has_resize_func because WM_NORMAL_HINTS is the
+#. * authoritative source for that info. Some apps such as mplayer or
+#. * xine disable resize via MWM but not WM_NORMAL_HINTS, but that
+#. * leads to e.g. us not fullscreening their windows. Apps that set
+#. * MWM but not WM_NORMAL_HINTS are basically broken. We complain
+#. * about these apps but make them work.
#.
-#: ../src/window.c:5816
+#: ../src/window.c:5997
#, c-format
msgid ""
"Window %s sets an MWM hint indicating it isn't resizable, but sets min size %"
"d x %d and max size %d x %d; this doesn't make much sense.\n"
-msgstr "Cửa sổ « %s » gọi ý « MWM » nói rằng nó không thể bị thay đổi kích thước, "
+msgstr ""
+"Cửa sổ « %s » gọi ý « MWM » nói rằng nó không thể bị thay đổi kích thước, "
"nhưng đặt kích thước tối thiểu « %d x %d » và tối đa « %d x %d »; điều này "
"có vẻ cũng hơi hợp lý.\n"
-#: ../src/xprops.c:153
+#: ../src/xprops.c:155
#, c-format
msgid ""
"Window 0x%lx has property %s\n"
@@ -3294,20 +3486,54 @@ msgid ""
"and actually has type %s format %d n_items %d.\n"
"This is most likely an application bug, not a window manager bug.\n"
"The window has title=\"%s\" class=\"%s\" name=\"%s\"\n"
-msgstr "Cửa sổ «0x%lx» có thuộc tính « %s »\n"
+msgstr ""
+"Cửa sổ «0x%lx» có thuộc tính « %s »\n"
"mà lẽ ra phải có kiểu « %s » dạng thức «%d»\n"
"và thực sự là kiểu « %s » dạng thức «%d n_items %d».\n"
"Chắc là có một ứng dụng bị lỗi, không phải lỗi trình quản lý cửa sổ.\n"
"Cửa sổ có «title=\"%s\" class=\"%s\" name=\"%s\"»\n"
-#: ../src/xprops.c:399
+#: ../src/xprops.c:401
#, c-format
msgid "Property %s on window 0x%lx contained invalid UTF-8\n"
msgstr "Thuộc tính « %s » trên cửa sổ « 0x%lx » chứa chuỗi UTF-8 sai.\n"
-#: ../src/xprops.c:482
+#: ../src/xprops.c:484
#, c-format
msgid ""
"Property %s on window 0x%lx contained invalid UTF-8 for item %d in the list\n"
-msgstr "Thuộc tính « %s » trên cửa sổ « 0x%lx » chứa chuỗi UTF-8 sai cho mục %d "
+msgstr ""
+"Thuộc tính « %s » trên cửa sổ « 0x%lx » chứa chuỗi UTF-8 sai cho mục %d "
"trong danh sách.\n"
+
+#~ msgid "On _Top"
+#~ msgstr "_Trên đỉnh"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Forcing this application to quit will cause you to lose any unsaved "
+#~ "changes."
+#~ msgstr ""
+#~ "Việc buộc thoát ứng dụng này sẽ làm mất những thông tin chưa được lưu."
+
+#~ msgid "Unknown function \"%s\" for menu icon"
+#~ msgstr "Hàm lạ « %s » cho biểu tượng trình đơn."
+
+#~ msgid "Unknown state \"%s\" for menu icon"
+#~ msgstr "Trạng thái lạ « %s » cho biểu tượng trình đơn"
+
+#~ msgid "Theme already has a menu icon for function %s state %s"
+#~ msgstr ""
+#~ "Sắc thái đã có biểu tượng trình đơn cho hàm « %s » trạng thái « %s »."
+
+#~ msgid "No draw_ops provided for menu icon"
+#~ msgstr "Không có «draw_ops» cho biểu tượng trình đơn."
+
+#~ msgid "Failed to read theme from file %s: %s\n"
+#~ msgstr "Lỗi đọc sắc thái từ tập tin %s: %s\n"
+
+#~ msgid ""
+#~ "<menu_icon function=\"%s\" state=\"%s\" draw_ops=\"whatever\"/> must be "
+#~ "specified for this theme"
+#~ msgstr ""
+#~ "<menu_icon function=\"%s\" state=\"%s\" draw_ops=\"gì đó\"/> phải xác "
+#~ "định cho sắc thái này."